Tấm Panel
So sánh tấm Alu và tấm Panel tôn xốp: loại nào tốt hơn?
Tấm Alu là vật liệu xây dựng gồm hai lớp nhôm hợp kim mỏng kết hợp lõi nhựa PE hoặc lõi khoáng FR. Trọng lượng từ 3,5 đến 5,5 kg/m². Tuổi thọ của tấm Alu kéo dài 15 – 20 năm. Tấm Panel tôn xốp có cấu tạo từ thép mạ nhôm – kẽm, lõi xốp PU mật độ 45kg/m³ và lớp đáy vải sợi thủy tinh tráng bạc, nặng 3,7kg/m² với tuổi thọ trên 20 năm.
Tấm Alu phù hợp cho công trình ưu tiên yếu tố thẩm mỹ như tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn cao cấp. Vật liệu này cho phép ốp mặt dựng, làm bảng hiệu, trang trí nội ngoại thất. Tấm Alu tạo hình linh hoạt với hơn 40 màu sắc, có thể uốn cong tấm để tạo ra các chi tiết kiến trúc độc đáo.
Tấm Panel tôn xốp chuyên dùng cho công trình công nghiệp như nhà xưởng, nhà máy sản xuất, kho lạnh bảo quản thực phẩm hoặc các nhà lắp ghép, nhà tiền chế. Panel chống chịu tốt trong môi trường khắc nghiệt. Quy trình lắp đặt Panel nhanh gấp 3 lần so với tường truyền thống.

Về giá thành tham khảo tháng 11/2025, tấm Alu từ 75.000 – 3.220.000 VNĐ/tấm tùy thương hiệu và độ dày lớp nhôm, còn tấm Panel tôn xốp có giá 249.000 – 269.000 VNĐ/m² (chưa bao gồm phụ kiện lắp đặt). Việc lựa chọn giữa hai loại vật liệu phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Chọn tấm Alu khi ưu tiên thẩm mỹ và tính linh hoạt thiết kế. Chọn tấm Panel khi cần giải pháp cách nhiệt chuyên nghiệp cho công trình công nghiệp.
“Tấm nhôm nhựa Alu gồm hai lớp nhôm mỏng liên kết với lõi nhựa PE hoặc khoáng chống cháy (FR), tổng độ dày 3mm – 6mm. Vật liệu đạt các tiêu chuẩn chống cháy quan trọng như B1, an toàn cho công trình và người dùng.” theo Hiệp hội Vật liệu Xây dựng Quốc tế (2024).
Tấm Alu là gì?
Tấm Alu (tấm ốp nhôm nhựa composite) là vật liệu trang trí dạng tấm phẳng, được sử dụng phổ biến trong xây dựng và kiến trúc. Sản phẩm được thiết kế chuyên cho ốp mặt dựng công trình, làm bảng hiệu quảng cáo và trang trí không gian nội – ngoại thất.
Alu có cấu trúc 3 lớp chính. Hai lớp bề mặt là nhôm hợp kim mỏng có độ dày 0,06mm đến 0,50mm. Lớp lõi giữa sử dụng nhựa Polyethylene (PE) hoặc khoáng chống cháy (FR). Các nhà sản xuất liên kết chặt chẽ ba lớp này bằng keo dán cao phân tử tạo thành tấm composite hoàn chỉnh.

Cấu trúc này mang lại cho tấm Alu đặc tính của kim loại nhôm kết hợp sự linh hoạt của nhựa, tạo ra một giải pháp vật liệu đa năng cho nhiều công trình kiến trúc hiện đại. Tấm Alu có 6 ưu điểm chính khiến người dùng ưa chuộng:
- Độ bền cao: Tấm Alu duy trì màu sắc ổn định theo thời gian. Dòng ngoại thất sơn PVDF giữ vững độ bền 15 – 20 năm dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Mẫu mã phong phú: Cung cấp hơn 40 màu sắc và nhiều bề mặt đặc biệt như vân gỗ, vân đá cẩm thạch, bề mặt gương và bề mặt xước.
- Chống chịu tốt: Tấm Alu có khả năng chống trầy xước, chống nước hiệu quả. Dòng Alu lõi FR chống cháy lan an toàn, đạt tiêu chuẩn chống cháy cấp B1 theo quy định quốc tế.
- Cách âm, cách nhiệt: Lõi nhựa giúp cách âm hiệu quả, giảm 25-30 dB tiếng ồn từ bên ngoài. Vật liệu có hệ số truyền nhiệt thấp, hỗ trợ tiết kiệm năng lượng làm mát cho công trình.
- Dễ dàng thi công: Trọng lượng nhẹ (3,5 – 5,5kg/m²) giúp việc vận chuyển, cắt, uốn cong và lắp đặt trở nên nhanh chóng.

Mặc dù có nhiều ưu điểm, tấm Alu vẫn có những hạn chế nhất định:
- Việc phục hồi nguyên trạng bề mặt tấm Alu là khó khăn khi tấm bị trầy xước sâu hoặc bong tróc lớp sơn.
- Tấm Alu có thể bị cong vênh, phồng rộp nếu thợ thi công lắp đặt sai kỹ thuật như không đảm bảo khe giãn nở nhiệt.
- Quá trình tái chế nhôm và nhựa trong tấm composite này đòi hỏi quy trình xử lý môi trường chuyên biệt.
Theo thông tin Kosmos tổng hợp từ nhiều nguồn đáng tin cậy, mức giá phổ biến của tấm Alu dao động trong khoảng 275.000 – 3.220.000 VNĐ/tấm (tháng 11/2025). Giá chi tiết của tấm ốp nhôm Alu trên thị trường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, độ dày của lớp nhôm.

Tấm Panel tôn xốp là gì?
Tấm Panel tôn xốp là vật liệu xây dựng, trang trí dạng tấm có lõi xốp cách nhiệt chuyên dụng. Vật liệu này dùng ốp tường, trần, vách cho không gian công nghiệp như nhà xưởng sản xuất, nhà tiền chế, kho lạnh bảo quản thực phẩm. Tấm Panel có cấu tạo 3 lớp:
- Lớp bề mặt: Tấm thép mạ hợp kim nhôm – kẽm (Al-Zn) độ dày 0,27mm, được sơn phủ Nippon bảo vệ.
- Lõi giữa: Xốp PU (Polyurethane Foam) mật độ cao 45kg/m³, cung cấp khả năng cách nhiệt chính.
- Lớp đáy: Vải sợi thủy tinh tráng bạc.

Tấm Panel tôn xốp cách nhiệt phù hợp cho các công trình công nghiệp và dân dụng với 4 ưu điểm chính:
- Cách nhiệt, chống nóng hiệu quả: Lõi xốp PU mật độ cao 45kg/m³ ngăn chặn sự truyền nhiệt bên ngoài vào bên trong công trình, giúp tiết kiệm điện năng làm mát.
- Chống chịu môi trường tốt: Lớp thép mạ nhôm – kẽm chống nước hiệu quả. Vật liệu có độ bền kết cấu lên đến 20 năm, không rỉ sét trong 45 năm và chống cháy lan đạt chuẩn B1.
- Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh: Thiết kế trọng lượng nhẹ 3,7kg/m² với hèm khóa lắp ghép sẵn giúp rút ngắn đáng kể thời gian lắp đặt và tiết kiệm chi phí nhân công.
- Đa dạng mẫu mã đẹp: Panel tôn xốp có hơn 10 mẫu đẹp với thiết kế 3 rãnh, 4 rãnh, 7 sóng cùng đa dạng màu sắc trắng, xám, gỗ cánh gián, nâu walnut,… đáp ứng nhiều phong cách trang trí.

Tấm Panel tôn xốp vẫn có 3 hạn chế nhất định, đòi hỏi sự tỉ mỉ trong lắp đặt để tránh hư hại và đảm bảo tuổi thọ công trình.
- Khi cần khoan lỗ ở mép ngoài, tránh bắt vít quá gần mép, dễ nứt.
- Trong lúc thi công, nên giữ lớp nilon phủ bề mặt và khi thi công xong phải vệ sinh lại bề mặt tấm để tránh mạt sắt bám vào, gây ra rỉ sét.
- Khi thi công, cần bố trí và sử dụng thiết bị điện đúng quy trình kỹ thuật, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn và ổn định cho công trình.
Để hoàn thiện công trình Panel cần sử dụng thêm các phụ kiện đi kèm như nẹp góc âm, nẹp V, nẹp L, nẹp H. Giá tham khảo vật tư tấm Panel tôn xốp cách nhiệt là 249.000 – 269.000 VNĐ/m² vào tháng 11/2025.


So sánh tấm Alu và tấm Panel loại nào tốt hơn?
Việc lựa chọn giữa tấm Alu và tấm Panel phụ thuộc vào mục đích sử dụng chính của công trình:
- Chọn tấm Alu nếu bạn ưu tiên các yếu tố về thẩm mỹ, trang trí, độ phẳng cao và yêu cầu khả năng tạo hình phức tạp như uốn cong cho các hạng mục như mặt dựng tòa nhà, bảng hiệu hoặc trang trí nội thất hiện đại.
- Chọn tấm Panel tôn xốp cách nhiệt nếu bạn ưu tiên khả năng cách âm, cách nhiệt, tiết kiệm điện năng cho nhà xưởng sản xuất, kho lạnh bảo quản, công trình công nghiệp. Panel phù hợp cho công trình cần thi công nhanh, chi phí tối ưu.
| Đặc điểm | Tấm Alu | Tấm Panel |
| Cấu tạo | 2 lớp nhôm hợp kim kẹp giữa lõi nhựa Polyethylene (PE) hoặc lõi khoáng chống cháy (FR) | 1. Lớp bề mặt là tấm thép mạ hợp kim nhôm kẽm (lớp mạ: 55% Al + 43% Zn + 2% phụ gia) + lớp sơn phủ Nippon 2. Giữa Xốp PU mật độ cao (Polyurethane Foam) tỷ trọng 45kg/m³ 3. Lớp đáy là vải sợi thủy tinh tráng bạc |
| Mục đích sử dụng | Trang trí, thẩm mỹ cao: Ốp mặt dựng, bảng hiệu, quảng cáo, nội ngoại thất | Xây dựng chức năng: Ốp tường, trần, ốp bảng hiệu, ốp vách cách nhiệt cho kho lạnh, nhà xưởng, nhà tiền chế |
| Tính chất vật lý | Dễ uốn cong, tạo hình khối phức tạp | Cứng, không uốn được, chỉ làm mặt phẳng |
| Khả năng cách nhiệt | Không cách nhiệt | Cách nhiệt tốt |
| Trọng lượng | 3.5 – 5.5 kg/m² | ~3.7 kg/m² |
| Tuổi thọ | 15 – 20 năm, có thể phai màu, rộp bề mặt sau thời gian dài | >20 năm, phủ sơn Nippon cao cấp chống phai màu và rỉ sét tốt |
| Giá vật tư tham khảo (11/2025) | 300.000 – 800.000 VNĐ/m² | 249.000 – 269.000 VNĐ/m² |
Câu hỏi liên quan đến tấm Alu và tấm Panel tôn xốp
Ốp trần nội thất nên dùng tấm Alu hay tấm tôn xốp Panel?
Đối với trần nội thất, nếu bạn ưu tiên cách nhiệt, chống nóng, nên cân nhắc dùng tấm Panel tôn xốp. Chọn tấm Alu khi cần ưu tiên vẻ ngoài hiện đại, cần thi công uốn cong bề mặt cho trần nội thất.


Tấm Panel làm trần – Giải pháp chống nóng và tăng thẩm mỹ cho mái hiên.
Tấm Panel có ốp trực tiếp lên tường được không?
Tấm Panel có thể ốp trực tiếp lên tường. Tấm Panel tôn xốp có trọng lượng nhẹ 3,7kg/m². Hệ thống hèm khóa âm dương cho phép cố định trực tiếp lên tường bằng vít inox. Khoảng cách giữa các lỗ vít không vượt quá 50cm. Bắn vít cố định ngay tại trung tâm cạnh hèm, tránh bắn ở viền cạnh hèm để tránh nứt vỡ.
Tấm Alu và tấm Panel loại nào bền hơn khi thi công ngoài trời?
Tấm Panel thường bền hơn khi dùng cho vách bao che ngoài trời vì được thiết kế để bảo vệ công trình và làm hạng mục cố định lâu dài. Tấm Alu có độ bền bề mặt tốt, chống ăn mòn và giữ màu ổn định (đặc biệt loại sơn PVDF), nhưng chủ yếu dùng cho ốp trang trí, không đảm nhiệm vai trò chịu lực. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể của công trình.
Tấm Panel tôn xốp có thay thế được Alu cho hạng mục quảng cáo – bảng hiệu không?
Tấm Panel tôn xốp có thể thay thế tấm Alu trong các công trình bảng quảng cáo đơn giản, kích thước lớn, không yêu cầu bo cong góc hoặc tạo hình phức tạp. Đối với các công trình quảng cáo và mặt dựng yêu cầu cao về khả năng gia công tạo hình phức tạp, tấm Alu vẫn là vật liệu chuyên dụng và tối ưu hơn.
Xem thêm video: Làm bảng hiệu nên dùng tấm Panel PU hay tấm Alu | Tấm Panel tôn lõi xốp làm nhà tiền chế, bảng hiệu
Nhà xưởng – kho lạnh – công trình dân dụng nên chọn vật liệu nào?
Các hạng mục như nhà xưởng, kho lạnh, công trình dân dụng yêu cầu cách nhiệt/cách âm hiệu quả nên chọn tấm Panel tôn xốp. Đây là vật liệu chuyên dùng mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Nơi nào bán tấm Panel tôn xốp và tấm Alu chất lượng?
Để mua tấm Panel tôn xốp, tấm Alu chất lượng, Quý khách nên liên hệ các Đại lý ủy quyền của Kosmos Việt Nam. Chúng tôi là nhà phân phối vật liệu trang trí uy tín với hơn 10 năm kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu vào. Tổng kho Kosmos vừa cho ra mắt tấm Panel tôn xốp cách nhiệt Galawood vào tháng 6/2025 với đa dạng mẫu mã và giá cả cạnh tranh, chất lượng tốt.
Để tìm được Đại lý Kosmos gần bạn nhất, xem mẫu mã, và nhận báo giá chính xác, Quý khách có thể liên hệ đến số 0932 067 388 để được Kosmos hỗ trợ.
Các thông tin, hình ảnh và nội dung được đăng tải trên website Kosmos.vn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về sản phẩm, vật liệu và giải pháp ứng dụng trong xây dựng, trang trí nội thất, ngoại thất.
Thông tin trong bài viết có thể thay đổi theo thời gian, điều kiện thi công thực tế, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc từng dòng sản phẩm cụ thể. Kosmos không cam kết nội dung trên website là hoàn toàn đầy đủ hoặc phù hợp tuyệt đối cho mọi công trình, mọi mục đích sử dụng.
Khách hàng và đối tác nên:
- Tham khảo thêm tư vấn kỹ thuật từ đơn vị thi công, kiến trúc sư hoặc kỹ sư chuyên môn.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật, mẫu mã và điều kiện sử dụng thực tế trước khi quyết định mua và lắp đặt
Kosmos không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro, thiệt hại phát sinh do việc áp dụng thông tin trên website mà không có sự tư vấn hoặc xác nhận từ chuyên gia chuyên môn.
- https://kosmos.vn/tam-panel-galawood/
- https://kosmos.vn/vat-lieu/tam-op-nhom-nhua-aluminium/uu-nhuoc-diem-phan-loai-ung-dung-bao-gia/
Kosmos Việt Nam rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ bạn đọc và các chuyên gia nhằm hoàn thiện nội dung bài viết, đảm bảo tính chính xác, dễ hiểu và hữu ích hơn cho người sử dụng.
Cam kết
Mọi thông tin bạn cung cấp sẽ được Kosmos bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích tiếp nhận, phản hồi và nâng cao chất lượng nội dung.
Nếu bạn nhận thấy nội dung bài viết có dấu hiệu không chính xác, vi phạm quy định, gây hiểu lầm hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của cá nhân/tổ chức, vui lòng gửi thông tin báo cáo để Kosmos kịp thời kiểm tra và xử lý.
Cam kết & xử lý
Kosmos tiếp nhận báo cáo với tinh thần cầu thị và bảo mật thông tin người gửi. Các nội dung báo cáo sẽ được xem xét, xác minh và điều chỉnh (nếu cần) theo quy định hiện hành.




