Tấm ốp nhôm
Tấm ốp nhôm đặc: Ưu nhược điểm, báo giá, ứng dụng
Tấm ốp nhôm đặc (Solid Aluminium) là vật liệu trang trí được sản xuất từ hợp kim nhôm nguyên khối với độ dày phổ biến từ 2-6mm. Vật liệu này có 4 ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chịu nhiệt tốt (từ -500°C đến +800°C), chống cháy hiệu quả
- Khả năng chống ăn mòn cao nhờ lớp sơn tĩnh điện PVDF
- Khả năng uốn cong linh hoạt nhờ độ dẻo dai
- Tuổi thọ từ 20 – 30 năm.
Tuy nhiên, tấm nhôm đặc có 3 hạn chế đáng lưu ý như chi phí đầu tư ban đầu cao hơn tấm nhôm composite từ 2,5 – 4 lần, hệ số dẫn nhiệt cao (237W·m−1·K−1) ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt, khó tái sử dụng sau khi tháo dỡ.

Giá tấm nhôm đặc trên thị trường Việt Nam tháng 11/2025 dao động từ 1.200.000 – 1.650.000 VNĐ/m² cho loại dày 2mm, 1.850.000 – 2.400.000 VNĐ/m² cho loại 3mm, và 2.400.000 – 3.100.000 VNĐ/m² cho loại 4mm (chưa bao gồm phụ kiện và công lắp đặt).
Ứng dụng chính của tấm ốp nhôm Solid bao gồm ốp mặt dựng tòa nhà cao tầng, trang trí nội thất cao cấp, ốp cột và chi tiết kiến trúc phức tạp nhờ khả năng uốn cong linh hoạt, làm biển quảng cáo và bảng hiệu. Với những đặc tính về độ bền, khả năng chống cháy và tính thẩm mỹ cao. Tấm ốp nhôm đặc đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn PCCC nghiêm ngặt và thiết kế kiến trúc hiện đại.
“Các công trình kiến trúc nhôm được thiết kế và thi công đúng tiêu chuẩn có độ bền rất cao, tuổi thọ sử dụng cho mặt dựng đạt từ 20 năm trở lên.” theo Hiệp hội Vật liệu Xây dựng Quốc tế (2024).
Tấm ốp nhôm đặc là gì?
Tấm ốp nhôm đặc là vật liệu trang trí được sản xuất từ hợp kim nhôm nguyên khối (Solid Aluminium). Những tấm hợp kim nhôm thường dùng là A3003, A5052 có độ dày phổ biến từ 2 – 6mm. Nhà sản xuất phủ lớp sơn tĩnh điện hoặc sơn PVDF lên bề mặt vật liệu tùy theo yêu cầu.

Ưu điểm của tấm ốp nhôm nguyên khối là gì?
Tấm ốp nhôm nguyên khối sở hữu 4 ưu điểm:
- Khả năng chịu nhiệt tốt, chống cháy hiệu quả: Tấm ốp nhôm đặc chịu nhiệt từ -500°C đến +800°C, được xếp vào nhóm vật liệu có khả năng chống cháy cao (Class A theo tiêu chuẩn ASTM 84 của Hoa Kỳ).
- Khả năng chống ăn mòn cao: Bề mặt tấm nhôm đặc có lớp phủ sơn tĩnh điện PVDF, tạo thành màng bảo vệ chống lại sự ăn mòn từ môi trường. Lớp phủ này chống lại tia UV, mưa, không khí biển mặn, các tác nhân hóa học khác.
- Độ bền uốn, linh hoạt khi thi công: Nhôm là kim loại mềm với độ giãn dài là 50 – 70% vì vậy tấm nhôm đặc vẫn có độ dẻo dai nhất định, giúp tạo được các hình dạng cong mềm mại, phù hợp với các thiết kế kiến trúc hiện đại. Khả năng gia công linh hoạt này giúp kiến trúc sư có thể thực hiện nhiều ý tưởng thiết kế phức tạp, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền công trình.
- Khả năng giữ màu tốt, tuổi thọ cao: Tuổi thọ của tấm nhôm đặc đạt 20 – 30 năm trong điều kiện sử dụng bình thường, giúp tiết kiệm chi phí thay thế và bảo trì trong dài hạn.

Tấm ốp nhôm đặc có nhược điểm gì?
Tấm ốp nhôm đặc có 3 hạn chế cần lưu ý:
- Chi phí đầu tư ban đầu cao: Do quy trình sản xuất phức tạp và chất lượng hợp kim nguyên khối, giá thành của tấm nhôm đặc cao hơn từ 2,5 – 4 lần so với tấm nhôm composite lõi nhựa.
- Độ dẫn nhiệt cao: Hệ số dẫn nhiệt của nhôm là (237W·m−1·K−1), khiến tấm ốp nhôm đặc truyền nhiệt nhanh hơn so với các vật liệu có lõi cách nhiệt. Điều này làm tăng nhiệt độ bề mặt tường trong những ngày nắng nóng, ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt của công trình.
- Khó tái sử dụng: Sau khi tháo dỡ, việc tái sử dụng tấm ốp nhôm đặc rất khó khăn, tốn kém do liên kết cố định chỉ phù hợp với thiết kế ban đầu.

Giá tấm nhôm solid là bao nhiêu?
Giá tấm nhôm đặc (solid) trên thị trường Việt Nam biến động theo nhiều yếu tố như độ dày, thương hiệu, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Bảng giá tham khảo dưới đây được Kosmos tổng hợp vào tháng 11/2025 sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về chi phí đầu tư cho vật liệu này:
| Độ dày tấm ốp nhôm đặc | Giá vật tư tham khảo |
| Nhôm đặc 2mm | 1.200.000 – 1.650.000 VNĐ/m² |
| Nhôm đặc 3mm | 1.850.000 – 2.400.000 VNĐ/m² |
| Nhôm đặc 4mm | 2.400.000 – 3.100.000 VNĐ/m² |
Lưu ý: Chi phí trên chưa bao gồm phụ kiện đi kèm (khung xương, vít, nẹp góc) và công lắp đặt. Tổng chi phí hoàn thiện cho 1m² tấm ốp nhôm đặc dao động từ 1.100.000đ đến 2.500.000đ tùy theo yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ của công trình.
Ứng dụng của tấm ốp nhôm Solid là gì?
Tấm ốp nhôm Solid có 4 ứng dụng chính: Ốp mặt dựng tòa nhà cao tầng, trang trí nội thất cao cấp, ốp cột trụ kiến trúc, làm biển quảng cáo.
- Ốp mặt dựng tòa nhà cao tầng: Tấm nhôm đặc ứng dụng rộng rãi trong việc ốp mặt tiền các tòa nhà cao tầng, đặc biệt là các công trình thương mại, văn phòng và khách sạn cao cấp. Với khả năng chống cháy cao, tấm nhôm đặc giúp đáp ứng các quy chuẩn PCCC nghiêm ngặt của các công trình cao tầng.
- Trang trí nội thất cao cấp: Trong không gian nội thất, tấm nhôm Solid ứng dụng cho ốp tường, trần, tạo vách ngăn và làm các chi tiết trang trí tinh tế. Đặc biệt với khả năng gia công uốn cong và dập nổi các họa tiết 3D, vật liệu mang đến giải pháp trang trí độc đáo cho các không gian như sảnh khách sạn, trung tâm thương mại, văn phòng hiện đại.
- Ốp cột, trụ và các chi tiết kiến trúc: Tấm nhôm đặc là vật liệu để ốp các cột tròn, trụ bầu dục, các chi tiết kiến trúc có hình dáng phức tạp nhờ khả năng uốn cong linh hoạt. Sự kết hợp giữa độ bền cao và tính thẩm mỹ giúp các chi tiết kiến trúc này trở nên nổi bật, sang trọng. Đồng thời, vật liệu bảo vệ kết cấu bên trong khỏi tác động của môi trường.
- Làm biển quảng cáo, bảng hiệu: Với khả năng chịu thời tiết tốt, độ bền màu cao và tính ổn định cơ học, vật liệu này đáp ứng tốt yêu cầu của các biển quảng cáo có tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp. Theo Hiệp hội Vật liệu Xây dựng Quốc tế (2024) khoảng 55% các biển hiệu ngoài trời của các thương hiệu cao cấp sử dụng tấm nhôm đặc làm vật liệu nền.

Theo khảo sát từ hơn 100 Đại lý Kosmos (2024) khoảng 40% các dự án khách sạn 4-5 sao tại Việt Nam sử dụng tấm nhôm đặc cho các khu vực sảnh chờ và không gian công cộng.
Câu hỏi thường gặp về tấm nhôm đặc trang trí
Tấm ốp nhôm đặc khác gì so với tấm ốp nhôm nhựa?
Sự khác biệt cơ bản giữa tấm ốp nhôm đặc và tấm ốp nhôm nhựa nằm ở cấu tạo, tính chất quyết định đến độ bền, khả năng chống cháy cũng như chi phí sử dụng.
| Tiêu chí | Tấm ốp nhôm đặc | Tấm ốp nhôm nhựa |
| Cấu tạo | Hợp kim nhôm nguyên khối (Ví dụ: AA3003, AA5005). Cấu trúc đồng nhất. | Vật liệu composite 3 lớp: Hai lớp nhôm mỏng bọc lõi nhựa Polyethylene (PE). |
| Độ dày | 2mm – 6mm | 3mm – 6mm (tổng thể) |
| Khả năng chống cháy | Rất tốt | Kém hơn nhôm đặc |
| Trọng lượng | 5,4 – 16,2 kg/m² | 3 – 4 kg/m² |
| Tuổi thọ | 20 – 30 năm | 15 – 20 năm |
| Chi phí | Cao hơn gấp 2.5 – 4 lần (tối ưu chi phí dài hạn) | Thấp hơn đáng kể (tối ưu chi phí ban đầu) |

Để có cái nhìn toàn diện hơn về sự khác biệt giữa hai loại tấm ốp này, bao gồm cả tính chất vật lý, hóa học, và xu hướng ứng dụng thực tế, bạn có thể tham khảo chi tiết tại bài viết: So sánh tấm ốp nhôm đặc và tấm ốp nhôm nhựa.
Nơi bán tấm nhôm trang trí chất lượng?
Để tìm mua tấm nhôm trang trí chất lượng, bạn nên ưu tiên lựa chọn các nhà cung cấp uy tín và các nhà máy sản xuất trực tiếp có kinh nghiệm lâu năm, cam kết chất lượng hợp kim AA3003/AA5005 và quy trình sơn phủ chuẩn quốc tế.
Hiện nay, Kosmos Việt Nam là đơn vị phân phối vật liệu trang trí uy tín, sở hữu mạng lưới Đại lý tại 34 tỉnh thành. Các Đại lý chính thức của Kosmos là những điểm đến uy tín giúp bạn tìm đa dạng các dòng tấm ốp chất lượng..
Bên cạnh tấm nhôm trang trí, Quý khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng tấm ốp trang trí đa dạng Kosmos đang phân phối đến các Đại lý:
- Tấm ốp gỗ nhựa: Giải pháp ốp tường, ốp trần ngoài trời với vẻ đẹp tự nhiên của gỗ nhưng bền bỉ dưới tác động của thời tiết.
- Tấm panel tôn xốp: Thường được sử dụng cho vách ngăn và tường ngoài trời, nổi bật với khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả.
- Tấm ốp than tre: Vật liệu trang trí nội thất mới, thân thiện môi trường, có khả năng chống ẩm mốc và mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng với nhiều họa tiết vân gỗ, vân đá độc đáo.
- Tấm ốp nhựa (Nano/Lam sóng): Phổ biến để ốp tường và trần nhà, dễ dàng thi công và có nhiều lựa chọn về màu sắc, kiểu dáng, từ phẳng đến dạng lam sóng.
- Tấm ốp nhôm: Sản phẩm có độ bền 15 – 20 năm, chống ăn mòn – oxy hóa tốt và giữ màu ổn định theo thời gian. Vật liệu phù hợp ốp mặt tiền, bảng hiệu, sảnh đón, hành lang, mang lại vẻ hiện đại, sắc nét cho công trình.
Quý khách cần tìm ngay đại lý Kosmos gần nhất tại khu vực để xem mẫu mã và nhận tư vấn, hãy gọi đến số hotline của Kosmos Việt Nam 0932 067 388 để được hỗ trợ nhanh chóng.
- https://vi.wikipedia.org/wiki/Nhôm
- https://vatlieukientruc.com.vn/tam-op-nhom-la-gi/
- https://kosmos.vn/so-sanh-tam-op-nhom-dac-va-tam-op-nhom-nhua/
- https://xingfavietnam.com.vn/san-pham/tam-nhom-solid-giai-phap-kien-truc-hien-dai-ben-vung/
- https://reich.vn/san-pham/tam-nhom-solid/
- https://butraco.vn/tam-op-nhom-solid-52-15.html
- https://lamnhomgiare.com/san-pham/tam-nhom-duc-lo-tam-nhom-solid/




