Fraud Blocker

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

So sánh inox 201 và inox 304 – Cách phân biệt chính xác nhất

Inox 201 và 304 thường là hai lựa chọn phổ biến khi nói đến vật liệu inox. Việc so sánh giữa chúng không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các đặc tính kỹ thuật mà còn đưa ra quyết định thông minh khi áp dụng vào các ứng dụng cụ thể. Hãy cùng Kosmos khám phá sự đa dạng và đặc trưng của hai loại vật liệu này.

Inox 201 và 304 có nhiều sự khác biệt
Inox 201 và 304 có nhiều sự khác biệt (Nguồn: istockphoto.com)
1

So sánh inox 201 và 304

Theo số liệu Kosmos thống kê từ Google Trend, công cụ phân tích lượt tìm kiếm từ khóa của người tiêu dùng cho thấy inox 304 có lượt tìm kiếm vượt trội hơn hẳn so với inox 201. Điều đó cũng cho thấy, inox 304 được sử dụng rộng rãi và phổ biến hơn. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác về 2 vật liệu này, Quý Khách cần nắm rõ được các thông tin tiếp theo trong bài viết này.

Bảng đánh giá kết quả người dùng tìm kiếm inox 304 và inox 201 từ 12/11/2023 đến 8/12/2023
Bảng đánh giá kết quả người dùng tìm kiếm inox 304 và inox 201 từ 12/11/2023 đến 8/12/2023

Mặc dù cả hai đều thuộc loại thép không gỉ, nhưng chúng vẫn có những đặc tính riêng. Hãy cùng so sánh inox 201 và 304 để có cái nhìn tổng quan chi tiết hơn về 2 loại vật liệu này.

Thành phần hóa học

Dựa theo tiêu chuẩn ASTM A276/A276M, có thể thấy được sự khác nhau giữa inox 201 và 304 về thành phần hóa học như sau.

Thành phần (%)Inox 201Inox 304
Cacbon (C)≤ 0.15≤ 0.08
Mangan (Mn)≤ 5.5 – 7.5≤ 2.00
Photpho (P)≤ 0.06≤ 0.045
Lưu huỳnh (S)≤ 0.03≤ 0.03
Silicon (Si)≤ 1.00≤ 1.00
Crom (Cr)16 – 1818.0 – 20.0
Niken (Ni)3.5 – 5.5 8.0 – 11.0

Tính chất vật lý

Dưới đây là bảng so sánh về tính chất vật lý của 2 loại inox 201 và 304.

Mác thépInox 304Inox 201
Khối lượng riêng (kg/m3)80007860
Suất đàn hồi (GPa) – Elastic Modulus193197
Độ giãn nở nhiệt  (μm/m/°C) – Thermal Expansion Từ 0-100 °C17.216.6
Độ dẫn nhiệt – Thermal Conductivity tại 100 °C (W/m.K)16.216.3
Nhiệt dung riêng – Specific Heat 0-100 °C từ 0 – 100 độ C (J/kg.K)500502
Điện trở – Electrical Resistivity (nΩ.m)720685
Lực kéo dãn tối thiểu – Tensile strength (MPa)515685
Lực đàn hồi tối thiểu – Yield strength 0.2% – Proof (MPa)205292
Khả năng chịu nén – Compressive strength (MPa)205 – 310365
Tỷ lệ kéo dài cho đến khi nứt gãy – Elongation at break40%56%
Độ cứng lõm Rockwell B tối đa – Hardness Rockwell B max92100

>>> Xem thêm: Nẹp V inox 304, kích thước các loại và bảng báo giá chi tiết.

Tính chất cơ học

Dưới đây là bảng so sánh về tính chất cơ học của inox 201 và inox 304.

Tiêu chí so sánhInox 201Inox 304
Định hìnhĐược định hình với các phương pháp tương tự nhau
Khả năng hànHàn tốt với những kỹ thuật hàn thường, hàn nung chảy
Nhiệt độ cần thiết để định hình sản phẩm1149 – 1232 độ C750 – 1150 độ C
Nhiệt độ ủ1010 – 1093 độ C1010 – 1120 độ C
Bộ nẹp chữ T inox 304
Bộ nẹp chữ T inox 304

Số liệu từ 3 bảng trên mang tính chuyên môn khá cao. Vì vậy, để Khách Hàng biết được inox 304 và 201 cái nào tốt hơn, Kosmos cũng đã nghiên cứu và đúc kết ra được bảng sau.

Tiêu chíĐánh giá
GiáInox 304 giá cao hơn inox 201 do chứa Niken
Màu sắcInox 304 có bề mặt sáng bóng hơn inox 201
Độ cứngInox 201 cứng hơn inox 304
Trọng lượngInox 304 nặng cao hơn inox 201
Độ đàn hồiInox 201 tốt hơn inox 304 khoảng 2%
Độ giãn nởInox 201 yếu hơn inox 304 khoảng 3%
Độ dẫn nhiệtTương đương nhau
Độ dẫn điệnInox 201 tốt hơn inox 304 khoảng 5%
Khả năng chống gỉInox 304 chống rỉ tốt hơn inox 201 do chứa Crom và Lưu huỳnh
Khả năng kháng rỗ bề mặtInox 304 kháng rỗ tốt hơn inox 201
2

Cách phân biệt inox 201 và 304

Để phân biệt giữa inox 304 và 201, bốn cách dưới đây vừa nhanh chóng và mang lại hiệu quả cao mà Quý Khách có thể tham khảo.

Sử dụng dung dịch

Một cách phổ biến để phân biệt inox 201 và 304 là sử dụng dung dịch axit nitric hoặc dung dịch axit clohydric. Khi tiếp xúc với inox 201 và 304, chúng sẽ cho các phản ứng khác nhau.

  • Inox 201: Khi tiếp xúc với dung dịch axit, inox 201 thường sẽ tạo ra phản ứng, xảy ra hiện tượng ăn mòn trên bề mặt và thay đổi màu sắc do có hàm lượng mangan lớn.
  • Inox 304: Không xảy ra phản ứng.
Dung dịch chuyển sang màu đỏ khi gặp inox 201
Dung dịch chuyển sang màu đỏ khi gặp inox 201 (Nguồn: aliexpress.com)

Sử dụng máy bắn kim loại

Với sự phát triển của công nghệ, người ta đã đã phát minh ra một loại máy bắn kim loại để xác định thành phần bên trong của inox. Cách thức hoạt động của loại máy này là sẽ bán ra một tia X và nhận lại một bức xạ huỳnh quang từ kim loại.

Máy phân tích thành phần kim loại
Máy phân tích thành phần kim loại (Nguồn: langshuotechnology.en.made-in-china.com)

Inox 201 và 304 có thành phần khác nhau, vì vậy chúng sẽ cho ra những tia sáng có bước sóng khác nhau. Bằng cách sử dụng các bước sóng này, thiết bị có thể phân tích thành phần, hàm lượng các chất trong kim loại, giúp phân biệt giữa hợp kim thép không gỉ 201 và 304.

Đem đến trung tâm kiểm định thành phần

Nếu cần độ chính xác tuyệt đối, Quý Khách nên đưa mẫu thử ra trung tâm kiểm định, bởi tại đây được trang bị đầy đủ các thiết bị và máy móc hiện đại, giúp trả kết quả chính xác nhất. Tuy nhiên, cách này cũng có vài hạn chế là tốn thời gian đi kiểm tra và không phải tỉnh thành nào cũng có trung tâm kiểm định.

>>> Xem thêm: Tổng hợp 4 loại nẹp inox mạ vàng đẹp.

3

Cách nhận biết inox 304 và 201 chất lượng

  • Inox có lớp đáy dày thường không phát ra âm vang khi được búng tay. Một số sản phẩm inox mỏng thường được làm thêm lớp xi mạ ở đáy để làm giảm âm thanh. Dù không phát ra âm thanh nhưng loại inox có xi mạ thường nhẹ hơn khi cầm so với loại inox có độ dày chất lượng.
Inox làm tay vịn cầu thang
Inox làm tay vịn cầu thang (Nguồn: istockphoto.com)
  • Inox chất lượng cao thường được đúc liền một khối, không có các đường gờ nối hay vết hàn. Sản phẩm inox có “hàn điểm” thường để lại vết cháy hoặc chấm ở vùng nối tay cầm hoặc giáp mí.
Bồn rửa chén làm từ inox 304
Bồn rửa chén làm từ inox 304 (Nguồn: istockphoto.com)
  • Lựa chọn các công ty sản xuất inox uy tín hoặc từ các nhà phân phối có danh tiếng tại khu vực để tránh mua phải inox kém chất lượng. Việc kiểm tra tem, nhãn của nhà sản xuất cũng như sự có mặt của phiếu bảo hành cũng là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét trước khi mua sản phẩm.
4

Kosmos – Địa chỉ phân phối nẹp inox chất lượng tại Việt Nam

Kosmos là điểm đến đáng tin cậy cho việc tìm kiếm nẹp inox chất lượng tại Việt Nam. Với danh tiếng vững chắc trong ngành công nghiệp này, Kosmos cung cấp một loạt các sản phẩm nẹp inox đa dạng, từ những loại tiêu chuẩn đến những sản phẩm có thiết kế độc đáo, đáp ứng nhu cầu của cả khách hàng cá nhân và công trình lớn.

Tổng kho Kosmos Việt Nam
Tổng kho Kosmos Việt Nam

Một số loại nẹp inox nổi bật tại đây là nẹp u, nẹp v, nẹp góc,… Với sự cam kết về chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và đa dạng trong sản phẩm, Kosmos là một điểm đến lý tưởng cho những ai có nhu cầu mua sắm nẹp inox.

Tóm lại, việc so sánh inox 304 và 201 không quá khó, sự tiến bộ trong công nghệ đã làm cho việc này trở nên hiệu quả hơn và mang lại kết quả đáng tin cậy hơn, Quý Khách có thể tham khảo những gợi ý mà Kosmos đã đề cập đến ở trên.

Tài liệu tham khảo:
  1. https://www.linkedin.com/pulse/difference-between-304-stainless-steel-201-artemis-kuang
  2. https://vi.wikipedia.org/wiki/Th%C3%A9p_kh%C3%B4ng_g%E1%BB%89
  3. https://en.wikipedia.org/wiki/SAE_304_stainless_steel
  4. https://inoxquangminh.com/so-sanh-va-phan-biet-inox-304-va-201/#Co_the_nhan_biet_phan_biet_inox_201_va_304_bang_nam_cham_hay_khong
  5. https://inoxtanthanhlong.com/tin-tuc/su-khac-nhau-giua-inox-304-va-inox-201-tai-sao-inox-304-lai-dat-hon.html
  6. https://ihbi.com.vn/inox-201-la-gi-inox-304-la-gi-so-sanh-su-khac-biet-giua-inox-sus-201-va-sus-304/?lang=vi
  7. https://petnorlng.com/so-sanh-inox-201-va-304
  8. https://hobbyhome.vn/blogs/news/12-cach-phan-biet-inox-304-va-inox-201

5/5 - (1 vote)
Bài viết này có giúp ích cho bạn không?
Không
Danh mục tin
Tin tức liên quan
thumbnail-san-nha-bang-go

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

Làm sàn nhà bằng gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp hay gỗ tre?

san-go-bi-troc-lop-be-mat-lam-mat-tham-my-san-nha

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

Sàn gỗ bị bong tróc: Nguyên nhân và cách xử lý nhanh

Sàn gỗ Bằng Lăng

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

Sàn gỗ Bằng Lăng có tốt không? Đặc điểm, phân loại và báo giá mới nhất

Gạch giả gỗ

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

Gạch giả gỗ: Ưu, nhược điểm, kích thước, giá bán và mẫu đẹp

Lau sàn gỗ

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

Lau sàn gỗ với 5 bước đơn giản và 3 mẹo giúp cho sàn nhà bền đẹp