Fraud Blocker

Vật liệu

Tấm nhựa ốp tường composite: Ưu nhược điểm, phân loại, báo giá

Tấm nhựa ốp tường composite là vật liệu trang trí đa năng dùng để ốp tường hoặc ốp trần, có thành phần là nhựa (chiếm 20 – 60%) kết hợp với bột gỗ, bột đá hoặc bột than tre. Vật liệu này nổi bật với 4 ưu điểm gồm:

  1. Khả năng chống nước, chống mối mọt và nấm mốc tốt
  2. Tái hiện được 70 – 95% vẻ đẹp của vật liệu thật như đá cẩm thạch, gỗ tự nhiên
  3. Trọng lượng nhẹ giúp rút ngắn thời gian thi công 30 – 50% so với vật liệu truyền thống
  4. Độ bền cao với tuổi thọ từ 7 – 20 năm khi bảo quản đúng cách.
Tấm nhựa ốp tường composite
Tấm nhựa ốp tường composite

Trên thị trường hiện có 3 loại tấm ốp composite chính theo thành phần kết hợp:

  1. Gỗ nhựa WPC (kết hợp bột gỗ với nhựa HDPE/PVC) thích hợp cho ngoại thất với 3 phân loại là gỗ nhựa 1 lớp, gỗ nhựa 2 lớp phủ ASA và gỗ nhựa 2 lớp phủ polymer da có tuổi thọ từ 7 – 20 năm
  2. Tấm ốp kết hợp bột đá Canxi Cacbonat bao gồm tấm Nano, lam sóng và PVC vân đá
  3. Tấm ốp sợi than tre có độ nén từ 0,65g/cm³ trở lên, tái hiện 70 – 90% vẻ đẹp của nhiều vật liệu khác nhau.

Mức giá tấm ốp composite dao động từ 105.000 – 669.000 VNĐ/m² tùy loại được cập nhật vào tháng 10/2025. Vật liệu này được ứng dụng linh hoạt cho cả không gian ngoại thất như ốp mặt dựng, bảng hiệu, ốp cổng và nội thất như ốp tường phòng khách, phòng ngủ, vách tivi, vách đầu giường cũng như các công trình thương mại.

Tấm nhựa ốp tường composite là gì?

Tấm nhựa ốp tường composite là vật liệu trang trí linh hoạt dùng để ốp tường hoặc ốp trần. Thành phần gồm nhựa (20 – 60%) kết hợp với bột gỗ, bột đá hoặc bột than tre.

Khi lắp đặt tấm nhựa ốp tường composite, người dùng cần các phụ kiện đi kèm như nẹp kết thúc, nẹp góc trong, nẹp góc ngoài. Các phụ kiện này giúp liên kết chặt chẽ các tấm ốp và che đi các đường cắt, góc cạnh một cách tinh tế.

Tấm nhựa composite có thành phần là nhựa kết hợp với 1 thành phần khác
Tấm nhựa composite có thành phần là nhựa kết hợp với 1 thành phần khác

Ưu điểm của tấm ốp nhựa composite là gì?

Tấm ốp nhựa composite có 4 ưu điểm chính: chống nước tốt, tái hiện vẻ đẹp vật liệu thật, trọng lượng nhẹ và độ bền cao.

  1. Chống nước, chống mối mọt, nấm mốc, hạn chế cong vênh, co ngót: Thành phần nhựa PVC chiếm 20 – 60% giúp vật liệu đạt khả năng chống nước tốt, chống mối mọt và nấm mốc hiệu quả. Bên cạnh đó, vật liệu có độ ổn định kích thước cao, hạn chế cong vênh hay co ngót dưới sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm thông thường, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
  2. Tái hiện vẻ đẹp của các dòng vật liệu thật: Các tấm ốp composite được phủ lớp vân trang trí bề mặt, tái hiện 70 – 95% vẻ đẹp của đá cẩm thạch, gỗ tự nhiên, bê tông, vải, giấy mang lại giá trị thẩm mỹ cao mà chi phí đầu tư lại thấp hơn rất nhiều, đáp ứng được yêu cầu thiết kế đa dạng từ cổ điển đến hiện đại.
  3. Trọng lượng nhẹ, linh hoạt trong thi công: Tấm ốp composite giúp giảm tải trọng kết cấu cho công trình; việc cắt gọt, vận chuyển, và lắp đặt trở nên dễ dàng và nhanh chóng, rút ngắn thời gian thi công đến 30 – 50% so với việc sử dụng vật liệu truyền thống.
  4. Độ bền cao, an toàn cho người dùng: Tấm ốp composite có khả năng chống chịu tốt trước các yếu tố thời tiết bên ngoài, tuổi thọ từ 7 – 20 năm khi thi công và bảo quản đúng cách. Hầu hết các sản phẩm chất lượng đều không chứa Formaldehyde, đạt các tiêu chuẩn phát thải thấp (ví dụ, tiêu chuẩn E0 hoặc CARB P2), và có khả năng chống cháy lan (chuẩn B1 hoặc tương đương), đảm bảo sức khỏe và an toàn phòng cháy cho người sử dụng.
4 ưu điểm của tấm nhựa ốp tường composite
4 ưu điểm của tấm nhựa ốp tường composite

Tấm composite nhựa có nhược điểm gì?

Tấm composite nhựa có nhược điểm là khó tái chế. Quá trình này đòi hỏi công nghệ phân tách phức tạp để tách riêng nhựa và bột gỗ/đá/than tre, khiến chi phí xử lý sau sử dụng cao hơn nhựa đơn thuần.

Tấm ốp tường composite có bao nhiêu loại?

Tấm ốp tường composite được phân thành 3 loại dựa theo thành phần kết hợp với nhựa, tạo ra các dòng sản phẩm có đặc tính vật liệu và ứng dụng khác nhau bao gồm:

  1. Nhựa composite với bột gỗ
  2. Nhựa composite với bột đá
  3. Nhựa composite với bột than tre.
3 loại tấm ốp tường composite phổ biến
3 loại tấm ốp tường composite phổ biến

Nhựa composite với bột gỗ

Nhựa composite với bột gỗ được gọi là gỗ nhựa Composite (Wood Plastic Composite – WPC). Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến cho các hạng mục trang trí ngoài trời với sự kết hợp giữa bột gỗ tự nhiên và nhựa (HDPE/PVC) cùng với các chất phụ gia đi kèm, được tạo hình thông qua quá trình ép đùn ở nhiệt độ và áp suất cao.

Ngoài tấm ốp, các sản phẩm WPC còn có sàn, thanh lam, trụ đến vỉ gỗ nhựa ngoài trời. Vật liệu nhựa composite với bột gỗ có khả năng kháng tia UV và chịu được biến động thời tiết, tuổi thọ từ 7 – 20 năm. Dưới đây là thông tin 3 dòng gỗ nhựa chất lượng mà tổng kho Kosmos đang phân phối:

Đặc điểm
Gỗ nhựa 1 lớp
Gỗ nhựa ASA
Gỗ nhựa Polymer
Cấu tạo
60% bột gỗ, 30% nhựa HDPE, 10% chất phụ gia20% bột gỗ, 60% nhựa PVC, 10% chất phụ gia, 10% lớp phủ ASA55% bột gỗ, 35% nhựa HDPE, 10% chất phụ gia, lớp phủ Polymer dày 0,1 – 0,8mm
Ưu điểm nổi trội
Hạn chế tác động của thời tiếtNhẹ, tấm ốp có thể uốn cong, tạo điểm nhấn cho công trình, rất thích hợp cho các công trình diện tích lớnChống mài mòn, hạn chế phai màu, ít bám bụi, dễ vệ sinh
Thẩm mỹ
Dễ bị ố do nước mưa nhưng trời nắng khoảng 3 ngày là hếtCó lớp bảo vệ không bị ốCó lớp bảo vệ không bị ố
Độ phai màu
Giảm 10 – 20% trong 3 tháng đầu tiên, sau đó ổn định màuGiảm 10% sau 5 năm sử dụngỔn định màu trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm
Tuổi thọ
7 – 10 năm10 – 15 năm15 – 20 năm
Khả năng chịu lực
Trung bìnhKémTốt
Chi phí đầu tư
Trung bìnhThấpCao
Tấm nhựa composite với bột gỗ
Tấm nhựa composite với bột gỗ

Nhựa composite với bột đá

Dòng sản phẩm nhựa composite với bột đá bao gồm các loại như tấm ốp Nano, lam sóng, và PVC vân đá. Trong đó, bột đá Canxi Cacbonat được sử dụng như thành phần chính chiếm tỉ lệ lớn, có thể lên đến 70%, mang lại độ cứng chắc cho vật liệu.

  1. Tấm ốp Nano và lam sóng: Là những tấm ốp nhựa composite biên dạng phẳng (Nano) và biên dạng sóng (lam sóng) có lớp cốt lõi SPC cứng cáp, bề mặt phủ film vân gỗ, vải, giấy với độ sắc nét cao. Cả 2 dòng tấm ốp này đều có kích thước dài lên đến 3m, 3,5m ứng dụng rộng rãi trong trang trí nội thất như phòng khách, phòng ngủ.
  2. Tấm PVC vân đá: Loại này mô phỏng 90 – 95% màu sắc và vân đá tự nhiên như đá cẩm thạch, đá hoa cương. Kích thước tiêu chuẩn là 1220mm x 2440mm với độ dày phổ biến 2,5mm và 2,8mm. Đây là giải pháp thay thế đá tự nhiên trong trang trí nội thất với trọng lượng nhẹ từ 5,04 – 6,44kg/m² và giá thành thấp hơn ¼ so với đá thật.

Nhựa composite với bột than tre

Nhựa composite với bột than tre là dòng tấm ốp đa năng sợi than tre, vật liệu mới trong trang trí nội thất hiện đại. Lớp lõi vật liệu được sản xuất từ bột than tre kết hợp với nhựa resin, có độ nén cao từ 0,65g/cm³ trở lên. Sản phẩm này có kích thước tấm lớn, phổ biến ở dạng phẳng (1220 x 2800mm) và dạng sóng (150 x 3000mm).

Tấm nhựa composite với bột than tre ngày càng gây ấn tượng với người dùng nhờ tái hiện được 70 – 90% vẻ đẹp của nhiều dòng vật liệu thật như gỗ, đá, vải, giấy, gương, da, kim loại. Đây là dòng tấm ốp nhựa composite cao cấp có khả năng bo cong, gấp góc 90° chuyên dùng để ốp tường, ốp trần, ốp vách tivi, vách đầu giường, trang trí cho các không gian nội thất.

Tấm ốp đa năng sợi than tre
Tấm ốp đa năng sợi than tre

Giá tấm ốp tường composite là bao nhiêu?

Dưới đây là bảng giá tấm ốp tường composite được Kosmos tổng hợp vào tháng 10/2025:

Loại tấm ốp composite
Kích thước phổ biến
Giá vật tư tham khảo
Tấm ốp Nano400 x 8 x 3000mm
400 x 9 x 3000mm
105 x 9 x 3000mm
169.000 – 299.000 VNĐ/m²
Tấm ốp lam sóng198 x 15 x 3000mm
195 x 14 x 3000mm
200 x 30 x 3000mm
152 x 9 x 3000mm
150 x 12 x 3000mm
195 x 9 x 3000mm
189.000 – 395.000 VNĐ/m²
Tấm PVC vân đá1220 x 2,8 x 2440mm
1220 x 2,5 x 2440 mm
105.000 – 169.000 VNĐ/m²
Tấm ốp than tre1220 x 5 x 2800mm
1220 x 8 x 2800mm
150 x 9 x 3000mm
229.000 – 669.000 VNĐ/㎡

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp, khối lượng mua hàng và chương trình khuyến mãi.

Ứng dụng của tấm ốp composite là gì?

Tấm ốp composite có 2 ứng dụng chính: Trang trí nội thất và ngoại thất. Vật liệu này được sử dụng linh hoạt nhờ tính đa dạng về chủng loại và khả năng thích ứng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Tấm ốp tường composite ngoài trời

Tấm ốp tường composite ngoài trời chủ yếu sử dụng vật liệu gỗ nhựa có khả năng chống chịu thời tiết tốt, độ bền cao lên đến 20 năm, tỷ lệ giãn nở thấp dưới 10%, hạn chế cong vênh, co ngót. Vật liệu này được ứng dụng phổ biến trong nhiều hạng mục như ốp tường, ốp mặt dựng trang trí ngoại thất, bảng hiệu, bảng quảng cáo, ốp cổng, ốp cột.

Tấm ốp tường composite trong nhà

Trong lĩnh vực trang trí nội thất, tấm ốp Nano, lam sóng, PVC vân đá và than tre được đánh giá cao về thẩm mỹ. Vật liệu này sử dụng linh hoạt cho nhiều không gian như ốp tường/trần phòng khách, phòng ngủ, ốp vách sau sofa, vách tivi, vách đầu giường. Các dòng tấm ốp composite trong nhà còn được ưa chuộng sử dụng trong các công trình thương mại như ốp vách lễ tân, trang trí sảnh chờ, showroom, văn phòng.

Câu hỏi liên quan đến tấm nhựa composite

Công nghệ sản xuất tấm ốp nhựa composite là gì?

Công nghệ sản xuất tấm ốp nhựa composite là quy trình kỹ thuật kết hợp nhựa với bột gỗ/đá/than tre thông qua nhiệt độ và áp suất cao để tạo ra vật liệu có độ bền và tính ổn định cao. Qua quá trình tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy, Kosmos được biết có 8 công nghệ phổ biến gồm:

  1. Công nghệ ép đùn
  2. Công nghệ tẩm áp lực
  3. Công nghệ khuôn tiếp xúc
  4. Công nghệ dập trong khuôn
  5. Công nghệ khuôn với diaphragm đàn hồi
  6. Công nghệ Pulltrusion
  7. Công nghệ quấn
  8. Công nghệ lăn tay.

So với tấm nhựa PVC thông thường thì tấm nhựa PVC composite có gì khác biệt?

Tấm nhựa PVC composite khác biệt với tấm nhựa PVC thông thường ở 3 điểm chính: thành phần vật liệu, độ cứng và trọng lượng.

Đặc điểmTấm nhựa PVC thông thườngTấm nhựa PVC composite
Thành phần cốt lõiChỉ có nhựa PVC không kết hợp thêm thành phần khácNhựa PVC kết hợp với thành phần khác (bột gỗ, bột đá, hoặc bột than tre)
Độ cứngMềm, dẻo, khả năng chịu lực nén kém hơnCứng chắc, độ ổn định kích thước cao, khó bị biến dạng dưới tác động vật lý
Trọng lượng
Nhẹ hơnNặng hơn

Nơi bán tấm ốp nhựa composite chất lượng?

Kosmos Việt Nam là tổng kho phân phối tấm ốp nhựa composite lớn với diện tích 10.000m² và hơn 500 đại lý trên toàn quốc. Công ty chuyên cung cấp các dòng ốp nhựa composite đa dạng, bao gồm tấm ốp đa năng than tre, tấm PVC vân đá, lam sóng và tấm ốp Nano.

Tổng kho Kosmos Việt Nam chuyên phân phối vật liệu trang trí nội ngoại thất
Tổng kho Kosmos Việt Nam chuyên phân phối vật liệu trang trí nội ngoại thất

Việc lựa chọn sản phẩm do Kosmos phân phối giúp Quý khách hàng giảm thiểu rủi ro mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng trên thị trường.

  1. Đa dạng chủng loại và mẫu mã: Kosmos cung cấp hơn 200 mẫu sản phẩm tấm ốp composite, được hơn 1000 công trình tin dùng nhờ tính thẩm mỹ cao và giá thành hợp lý.
  2. Chất lượng đảm bảo và tiêu chuẩn kỹ thuật: Các sản phẩm tấm ốp composite tại Kosmos được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo tỷ lệ thành phần chuẩn xác, giúp vật liệu đạt được độ cứng chắc, khả năng chống cong vênh và độ bền màu theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  3. Hệ thống phân phối rộng khắp: Kosmos có hệ thống hơn 500 đại lý và diện tích kho hàng 10.000m². Tổng kho Kosmos có khả năng cung ứng ổn định và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, giúp Khách hàng dễ dàng tìm mua sản phẩm và nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật kịp thời trong quá trình thi công.

Mua tấm nhựa ốp tường HCM ở đâu uy tín, giá rẻ? Tổng kho tấm ốp nano PVC ốp tường, trần tại TPHCM.

Nếu bạn ở khu vực TP. Hồ Chí Minh, bạn có thể tìm đến tổng kho Kosmos hoặc văn phòng tại 281 Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP. Hồ Chí Minh để trực tiếp xem mẫu mã và nhận được sự tư vấn chi tiết từ đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp.

Tài liệu tham khảo:
  1. https://euromoulding.com.vn/tam-op-nhua-composite/
  2. https://ecovina.com.vn/bao-gia-tam-composite-op-tuong-tran-ecovina-moi-nhat-2023/
  3. https://optuongnhua.vn/bao-gia-tam-go-nhua-composite-op-tuong/

4.4/5 - (129 bình chọn)
Bài viết này có giúp ích cho bạn không?
Không
0903.093.221
0932.067.388