Kim loại inox
Inox 304: Thành phần, tính chất, phân loại, bề mặt và ứng dụng
Inox 304 là thép không gỉ phổ biến nhất với hơn 18% Crom và 8% Niken, được phân thành 3 loại chính (304 tiêu chuẩn, 304L, 304H) dựa trên hàm lượng Carbon.
Về tính chất cơ học, inox 304 có độ bền kéo dài 515 MPa, ứng suất cắt 205 MPa và độ giãn dài 40% trong 50mm. Về mặt vật lý, vật liệu này có mật độ khoảng 8000 g/cm³, điểm nóng chảy từ 1400 – 1450°C, và hệ số dẫn nhiệt từ 16,2 đến 21,5 W/m·K, cho thấy khả năng chịu nhiệt tốt.

Về bề mặt, inox 304 có 8 loại phổ biến từ No.1 (thô ráp sau cán nóng) đến BA (sáng bóng như gương), trong đó No.2B là phổ biến nhất và được ứng dụng rộng rãi từ đồ gia dụng đến thiết bị công nghiệp.
Inox 304 được sử dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực. Trong công nghiệp xây dựng, vật liệu này dùng để chế tạo mặt bích, van và bồn chứa. Trong y tế, inox 304 dùng làm kệ và giường y tế. Trong đồ dùng gia đình, sản phẩm dùng sản xuất nồi, chậu rửa bát và bàn ăn.
“Inox 304 có độ dẻo rất tốt. Điều này thể hiện ở việc độ giãn dài của inox 304 là khoảng 40% theo mẫu thử 50 mm (A50) theo TS Trần Quốc Ái – Chuyên gia về vật liệu xây dựng tại Đại học xây dựng Miền Trung (2025).
Inox 304 là gì?
Inox 304 là loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, hiện diện rộng rãi trong ứng dụng công nghiệp và thiết bị gia dụng. Inox 304 còn được kí hiệu là SUS 304 (Steel Use Stainless 304) theo tiêu chuẩn JIS của Hiệp hội công nghiệp thép Nhật Bản.

Inox 304 chứa hơn 18% crom (Cr), trên 8% niken (Ni), ≤2,00% Mangan (Mn), khoảng 1% Silic (Si), 0,045% Phốt pho (P), 0,03% Lưu huỳnh (S), hàm lượng cacbon (C) tầm 0,03 – 0,08% tùy loại và còn lại là sắt (Fe).
Trong đó, Crom và Niken đóng vai trò quan trọng để tạo nên inox. Crom giúp inox bền và chống mài mòn tốt. Niken giúp inox cứng cáp mà không làm mất đi sự dẻo dai. Inox 304 là vật liệu có hệ số dẫn nhiệt và điện thấp, từ tính yếu và dễ tạo hình. Độ dẫn điện của inox 304 là 1,45×10^6 S/m, thấp hơn nhiều so với các kim loại thông thường như đồng hay nhôm.
Hiện nay inox 304 được cung cấp rộng rãi trên thị trường với đa dạng các chủng loại và kiểu dáng khác nhau. Người dùng vì thế có thêm nhiều lựa chọn hơn. Dưới đây là danh sách các sản phẩm inox 304 được sử dụng phổ biến nhất mà bạn cần biết:
- Tấm inox 304, cuộn inox 304, tôn inox 304: Dạng vật liệu cơ bản, phẳng, dùng trong xây dựng, công nghiệp và trang trí.
- Ống inox 304, hộp inox 304: Dạng hình học rỗng, thường được sử dụng làm khung, đường dẫn hoặc trong kết cấu.
- Thanh inox 304, dây inox 304: Dạng vật liệu đặc, có tiết diện tròn, vuông hoặc chữ nhật, ứng dụng trong gia công chi tiết hoặc làm cáp, lưới.
- Lưới inox 304: Dạng đan hoặc dệt, dùng để lọc, sàng hoặc bảo vệ.
- Inox 304 màu: Loại vật liệu được xử lý bề mặt để có màu sắc đa dạng, chuyên dùng trong trang trí nội ngoại thất.

Các tính chất nổi bật của inox 304 là gì?
Inox 304 sở hữu nhiều tính chất như độ bền kéo 515 MPa, khả năng chống ăn mòn tốt, từ tính yếu, nhiệt độ nóng chảy 1400-1450°C và mật độ 8000 g/cm³,… Các đặc tính cơ học và vật lý của inox 304 quyết định khả năng ứng dụng và tuổi thọ của vật liệu trong các điều kiện khác nhau.
Tính chất cơ học
Tính chất cơ học của inox 304 thể hiện khả năng chịu đựng các lực tác động bên ngoài mà không bị biến dạng hoặc phá hủy, làm cho vật liệu này trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng kết cấu và chịu tải.
| Tính chất cơ học của inox 304 | |
| Tiêu chí | Giá trị |
| Độ bền kéo dài | 515 (MPa) |
| Ứng suất cắt của inox 304 | 205 (MPa) |
| Độ giãn dài trong 50 mm | 40% |
| Độ cứng HB inox 304 | Tối đa 201% |
| Độ cứng HV inox 304 | Tối đa 92% |
Tính chất vật lý
Tính chất vật lý của inox 304 mô tả các đặc điểm tự nhiên của vật liệu, bao gồm khả năng dẫn nhiệt, khả năng chịu nhiệt và khối lượng riêng.
| Tính chất vật lý của inox 304 | |
| Tiêu chí | Giá trị |
| Mật độ | Khoảng 8000 (g/cm³) |
| Điểm nóng chảy | 1400 đến 1450 độ C |
| Nhiệt lượng riêng | Khoảng 500(J/kg·℃) |
| Điện trở suất | Khoảng 720 (μΩ·m) (20℃) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | Từ 1702 đến 18,4 (1/K) |
| Khuếch tán nhiệt | Khoảng 3,84 (mm2/s) |
| Sự giãn nở nhiệt | Khoảng 1,7 – 1,9 (1*10 -5/K) |
| Hệ số dẫn nhiệt | Từ 16,2 đến 21,5 (W/m·K) |
Inox 304 có những loại nào?
Inox 304 có 3 loại chính: 304 tiêu chuẩn, 304L (Carbon thấp) và 304H (Carbon cao). Sự khác biệt về hàm lượng Carbon tạo nên đặc tính và ứng dụng riêng cho từng loại.
| Loại inox | Đặc điểm về Carbon | Tính chất nổi bật | Ứng dụng tiêu biểu |
| Inox 304 tiêu chuẩn | Hàm lượng Carbon ở mức trung bình <0,08% | Tính linh hoạt cao, kháng ăn mòn tốt, phù hợp cho nhiều mục đích chung | Đồ gia dụng, thiết bị công nghiệp cơ bản |
| Inox 304L (Low Carbon) | Hàm lượng Carbon rất thấp (khoảng 0,03% tối đa) | Chống ăn mòn tốt, đặc biệt sau khi hàn, do giảm thiểu sự kết tủa cacbua. Dễ hàn và không cần xử lý nhiệt sau khi hàn | Thiết bị hàn, bồn chứa hóa chất, môi trường ăn mòn nghiêm trọng |
| Inox 304H (High Carbon) | Hàm lượng Carbon cao hơn (kiểm soát trong khoảng 0,04% – 0,10%) | Cứng cáp hơn và có độ bền ở nhiệt độ cao (trên 427℃) | Các ứng dụng chịu nhiệt, lò hơi, thiết bị xử lý nhiệt |

Bảng thành phần hóa học chi tiết của các loại inox 304:
| Thành phần | Inox 304 tiêu chuẩn | Inox 304L | Inox 304H |
| % Carbon | Tối đa 0,08 | Tối đa 0,030 | 0,04 – 0,10 |
| % Mangan | Tối đa 2,0 | Tối đa 2,0 | Tối đa 2,0 |
| % Phốt pho | Tối đa 0,045 | Tối đa 0,045 | Tối đa 0,045 |
| % Lưu huỳnh | Tối đa 0,030 | Tối đa 0,030 | Tối đa 0,030 |
| % Silicon | Tối đa 0,75 | Tối đa 0,75 | Tối đa 0,75 |
| % Crom | 18,0 – 20,0 | 18,0 – 20,0 | 18,0 – 20,0 |
| % Nickel | 8,00 – 12,00 | 8,00 – 12,00 | 8,00 – 12,00 |
| % Nitơ | 0,00 – 0,11 | 0,00 – 0,11 | 0,00 – 0,10 |
Inox 304 có những loại bề mặt phổ biến nào?
Inox 304 có 8 loại bề mặt phổ biến: No.1, No.2D, No.2B, No.3, No.4, BA, HL và Dull. Mỗi loại bề mặt không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn quyết định các yếu tố kỹ thuật như khả năng chống bám bẩn, dễ vệ sinh, và khả năng phản xạ ánh sáng.
Dưới đây là bảng thông tin chi tiết về 8 loại bề mặt của inox 304 được Kosmos tổng hợp từ nhiều nguồn đáng tin cậy.
| Loại bề mặt | Đặc điểm quá trình xử lý | Tính chất bề mặt & nhận dạng | Ứng dụng tiêu biểu |
| Bề mặt No.1 | Đạt được sau khi cán nóng, ủ và tẩy trắng bằng hóa chất | Bề mặt thô ráp, không đều, có các đường vân không quy luật | Dùng cho bồn chứa công nghiệp lớn, thiết bị trong ngành hóa chất yêu cầu độ bền hơn là thẩm mỹ |
| Bề mặt No.2D | Kết quả của quá trình cán nguội hoàn toàn, ủ và xử lý hóa chất mà không qua đánh bóng | Bề mặt mờ tối màu, không phản chiếu, có chi phí sản xuất thấp | Được ưa chuộng trong nhà máy hóa dầu, thiết bị ô tô và vật liệu xây dựng cơ bản |
| Bề mặt No.2B | Phát triển từ No.2D, được cán nhẹ và đánh bóng cuối cùng | Bề mặt bóng nhẵn hơn No.2D, giúp tăng cường cơ lý tính | Phổ biến nhất từ đồ gia dụng đến thiết bị công nghiệp chung |
| Bề mặt No.3 | Được tạo ra bằng cách đánh bóng cơ học với mật độ 100 – 120 mesh | Bề mặt bóng mờ với các đường vân xước đồng đều, độ phản chiếu trung bình | Ứng dụng trong trang trí nội ngoại thất, dụng cụ bếp và xây dựng dân dụng |
| Bề mặt No.4 | Quá trình đánh bóng nâng cấp với mật độ 150 – 180 mesh | Độ bóng cao hơn No.3 có màu trắng bạc bắt mắt và dễ vệ sinh | Thường được dùng làm bồn tắm, thiết bị công nghiệp thực phẩm và vật trang trí cần độ sạch cao |
| Bề mặt BA | Được ủ bóng (ủ sáng) được bảo vệ ngay sau khi cán nguội | Bề mặt sáng bóng như gương có độ phản chiếu cao | Ứng dụng làm gương, lò nướng và các dụng cụ gia đình cần thẩm mỹ cao |
| Bề mặt HL | Sử dụng máy đánh bóng chuyên dụng tương tự như No.4 để tạo các đường vân sọc | Đặc trưng bởi các đường vân kẻ sọc đồng nhất, sang trọng | Thích hợp làm khuôn cửa, vách ngăn và các vật trang trí nội thất |
| Bề mặt Dull | Được tạo thành bằng cách giảm độ bóng kết hợp quy trình tạo nhám từ bề mặt No.2B | Bề mặt mờ xỉn, không phản chiếu mạnh, giúp che khuyết điểm và dấu vân tay | Dùng trong trang trí nội thất và làm vách ngăn thang máy cần độ bền bề mặt |

Inox 304 được ứng dụng như thế nào trong đời sống?
Inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong 4 lĩnh vực chính: Công nghiệp và xây dựng, gia công lắp ráp, y tế & nội thất, đồ dùng gia đình.
| Lĩnh vực ứng dụng | Mục đích sử dụng | Sản phẩm tiêu biểu |
| Công nghiệp & xây dựng | Chế tạo các chi tiết chịu lực và chống ăn mòn trong hệ thống đường ống, bồn chứa | Mặt bích, dây đai/dây rút, van, bồn |
| Gia công & lắp ráp | Sử dụng làm vật liệu liên kết và lắp đặt trong các cấu trúc thép không gỉ | Que hàn, dây hàn |
| Y tế & nội thất | Chế tạo các thiết bị cần độ sạch sẽ, chống gỉ và thẩm mỹ cao | Nẹp, kệ, giường y tế |
| Đồ dùng gia đình & bếp | Sản xuất các dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và nước đòi hỏi an toàn vệ sinh | Bàn ăn, nồi, chậu rửa bát |

Câu hỏi liên quan đến inox 304
Giá inox 304 bao nhiêu 1kg?
Giá inox 304 biến động liên tục và phụ thuộc vào nhiều yếu tố thị trường như giá Niken và Crom toàn cầu (các nguyên tố hợp kim chính), độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, và nhà cung cấp. Dưới đây là thông tin giá inox 304 được Kosmos tổng hợp vào tháng 10/2025:
| Loại tấm inox 304 | Giá tham khảo |
| Inox 304 tấm dày 0.3mm | 75.000 – 80.000VNĐ/kg |
| Tấm inox 304 dày 0.5mm | 79.000 – 82.000VNĐ/kg |
| Tấm inox 304 dày 0.6mm | 74.000 – 79.000VNĐ/kg |
| Giá tấm inox 304 dày 0.8mm | 73.000 – 79.000VNĐ/kg |
| Tấm inox 304 độ dày 1mm | 79.000 – 82.000VNĐ/kg |
| Giá inox 304 tấm dày 1.2mm | 72.000 – 78.000VNĐ/kg |
| Giá tấm inox 304 dày 1.5mm | 73.000 – 79.000VNĐ/kg |
| Giá inox 304 tấm dày 2mm | 75.000 – 79.000VNĐ/kg |
| Giá inox 304 tấm dày 3mm | 74.000 – 79.000VNĐ/kg |
| Giá tấm inox 304 dày 4mm | 73.000 – 79.000VNĐ/kg |
| Giá tấm inox 304 dày 5mm | 72.000 – 79.000VNĐ/kg |
| Giá inox 304 tấm dày 6mm | 73.000 – 79.000VNĐ/kg |
| Giá tấm inox 304 dày 8mm | 73.000 – 78.000VNĐ/kg |
| Giá tấm inox 304 dày 10mm | 79.000 – 82.000VNĐ/kg |
| Giá tấm inox 304 dày 20mm | 74.000 – 80.000VNĐ/kg |
| Giá tấm inox 304 đục lỗ tròn | 79.000 – 91.000VNĐ/kg |
Lưu ý: Giá inox 304 có thể thay đổi tùy từng thời điểm và đơn vị cung cấp, giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
Cách nhận biết vật liệu được làm bằng inox 304 chất lượng?
Để nhận biết inox 304 chất lượng, người dùng có thể áp dụng các phép thử dựa trên tính chất và phản ứng hóa học của vật liệu:
- Thử bằng nam châm: Inox 304 thuộc nhóm Austenitic nên có từ tính rất thấp, gần như không bị nam châm hút khi còn ở trạng thái nguyên bản. Nếu đưa nam châm lại gần mà bị hút mạnh, khả năng cao vật liệu đó không phải inox 304, mà thuộc các nhóm inox có từ tính như inox 430, 410 hoặc 420.
- Sử dụng axit: Đây là phương pháp kiểm tra hóa học có độ chính xác cao. Khi nhỏ axit chuyên dụng lên bề mặt inox 304, vật liệu thường không phản ứng hoặc chỉ chuyển sang màu xám nhẹ. Ngược lại, các dòng inox có hàm lượng Cr–Ni thấp như inox 201, 430 hoặc 410 thường đổi sang màu đỏ gạch do phản ứng nhanh hơn với axit.
- Quan sát tia lửa cắt: Tia lửa cắt inox thường có số lượng ít, ngắn và màu vàng nhạt, tuy nhiên phương pháp này chủ quan và khó chính xác.
- Kiểm tra bề mặt: Inox 304 chất lượng cao có bề mặt sáng bóng, đều màu và đồng nhất, không có dấu hiệu rỗ hay oxy hóa.

Cần lưu ý gì khi sử dụng inox 304?
Mặc dù inox 304 có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, nhưng để kéo dài tuổi thọ và duy trì vẻ đẹp của vật liệu, người dùng cần lưu ý 4 điểm sau:
- Tránh hóa chất mạnh: Khi sử dụng thép không gỉ 304, bạn nên tránh để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với các hóa chất mạnh như Axit Cloric, Axit Sulfuric hoặc nước biển để hạn chế nguy cơ ăn mòn bề mặt.
- Vệ sinh đúng cách: Hãy vệ sinh inox bằng khăn mềm cùng nước ấm, không sử dụng chất tẩy rửa có tính ăn mòn cao hoặc vật liệu cứng dễ gây trầy xước.
- Kiểm soát nhiệt độ: Hạn chế các tác động lực mạnh và tránh sử dụng inox 304 ở nhiệt độ quá cao (trên 870°C) trong thời gian dài.
- Kỹ thuật hàn: Cần lựa chọn kỹ thuật và vật liệu hàn phù hợp để đảm bảo mối hàn đạt chất lượng và bền lâu.

Các tiêu chuẩn nào quy định chất lượng của inox 304?
Inox 304 được sản xuất và kiểm tra theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán. 5 tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
- JIS: Tiêu chuẩn công nghệ tại Nhật Bản
- AISI: Hiệp hội các nhà sản xuất thép Bắc Mỹ
- ASTM / ASME: Tiêu chuẩn hiệp hội thử nghiệm và vật liệu tại Mỹ
- GB: Tiêu chuẩn công nghiệp của Trung Quốc
- DIN: Thuộc viện tiêu chuẩn Đức.
Inox 304 và 201 loại nào tốt hơn?
Inox 304 về cơ bản là tốt hơn Inox 201 trong hầu hết các ứng dụng do có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, được quyết định bởi sự khác biệt về thành phần hóa học.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 |
| Thành phần Niken (Ni) | ≥8% | ≤4.5% |
| Thành phần Mangan (Mn) | ≤2% | 5.5 – 7.5% |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Trung bình |
| Độ dẻo, gia công | Rất tốt, dễ dàng dập sâu và tạo hình | Tốt, nhưng kém hơn 304, dễ bị nứt khi dập sâu |
| Giá thanh | Cao hơn | Thấp hơn |

So sánh inox 304 và 316 có gì khác nhau?
Sự khác biệt chính giữa Inox 304 và 316 nằm ở việc bổ sung nguyên tố Molybdenum (Mo) trong thành phần của inox 316.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 |
| Thành phần Molybdenum (Mo) | ≥8% | ≤4.5% |
| Khả năng chống ăn mòn Chloride | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng chính | Thực phẩm, đồ gia dụng, kiến trúc thông thường. | Môi trường biển, thiết bị y tế cấy ghép, công nghiệp hóa chất, dầu khí. |

Nơi cung cấp nẹp inox 304 chất lượng?
Để tìm nơi cung cấp nẹp inox 304 chất lượng, hãy tìm kiếm các công ty chuyên về vật liệu xây dựng và trang trí nội thất có uy tín và thâm niên trong ngành. Kosmos không chỉ là tổng kho phân phối vật liệu trang trí nội ngoại thất chất lượng mà còn chuyên cung cấp nẹp inox 304 đến hơn 500 đại lý trên toàn quốc.
Kosmos cung cấp nhiều mẫu mã và kích thước nẹp inox khác nhau, phục vụ đa dạng nhu cầu từ trang trí, xử lý góc cạnh, đến tạo điểm nhấn cho công trình.
Để đảm bảo công trình của bạn sử dụng đúng loại nẹp inox 304 chất lượng, bền bỉ và thẩm mỹ cao, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Kosmos Việt Nam qua số 0932 067 388. Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của Kosmos luôn sẵn sàng hỗ trợ Quý khách hàng và các Đại lý tìm ra giải pháp vật liệu trang trí tối ưu.
- https://inoxthinhphat.vn/inox-304-la-gi-thanh-phan-tinh-chat-va-ung-dung-cua-inox-304-180-26.html
- https://nhathuoclongchau.com.vn/bai-viet/inox-304-co-tot-khong-phan-loai-cac-dong-inox-304-pho-bien.html
- https://www.dienmayxanh.com/kinh-nghiem-hay/cac-loai-be-mat-inox-304-pho-bien-hien-nay-1254299
- https://toanphatcorp.vn/inox-304-la-gi/
- https://inoxthinhphat.vn/bang-gia-inox-304-tam-224-26.html






