Tấm ốp xi măng
Tấm xi măng nhẹ: Quy trình sản xuất, phân loại, ưu nhược điểm, ứng dụng, báo giá
Tấm xi măng nhẹ (Cemboard, tấm xi măng sợi, tấm bê tông xi măng) là vật liệu xây dựng dạng tấm được cấu tạo chủ yếu từ xi măng Portland chiếm 70%, kết hợp với cát mịn Silica, sợi gia cường và phụ gia. Sản phẩm có hai kích thước tiêu chuẩn phổ biến là 1220x2440mm cho thi công diện rộng và 1000x2000mm cho công trình hẹp hoặc tầng cao. Độ dày dao động linh hoạt từ 3,5mm dùng cho trần đến 20mm cho sàn chịu lực nặng, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

Quy trình sản xuất tấm xi măng nhẹ được thực hiện qua các bước khép kín với công nghệ cao: Trộn đồng nhất nguyên liệu, ép hơi nước thủy lực với lực nén lớn, sau đó nhiệt luyện ở nhiệt độ lên tới 1.300°C và làm mát để cân bằng độ ẩm. Sản phẩm đạt thông số kỹ thuật với cường độ uốn 14 – 16 MPa, trọng lượng chỉ từ 15kg đến 89kg tùy độ dày, khả năng chống cháy 1 – 2 tiếng và hệ số hấp thụ nước 34% đảm bảo khả năng chống ẩm hiệu quả.
Thị trường cung cấp ba loại tấm xi măng nhẹ chính: Tấm giả gỗ mô phỏng 90% vẻ đẹp gỗ tự nhiên, tấm vân đá thay thế đá thiên nhiên với trọng lượng và chi phí thấp hơn, và tấm xi măng 3D tạo hiệu ứng ba chiều độc đáo. Vật liệu này mang lại 6 ưu điểm:
- Thi công dễ dàng và nhanh chóng: Rút ngắn 50% thời gian so với bê tông truyền thống
- Trọng lượng nhẹ: Giảm 1/3 trọng tải so với bê tông thường
- Độ bền cao và khả năng chịu lực tốt: Chịu lực 800-1.200kg/m², tuổi thọ 20 năm
- Chống ẩm mốc, chống nước hiệu quả: Hệ số hấp thụ nước 34%, độ trương nở 0.12%
- Tính thẩm mỹ cao, đa dạng mẫu mã: 3 loại vân (gỗ, đá, 3D) với nhiều mẫu mã
- An toàn cho sức khỏe người dùng: Không chứa amiăng hay formaldehyde.
Tấm xi măng nhẹ được ứng dụng rộng rãi từ làm tường và sàn cho nhà lắp ghép, nhà khung thép, homestay, chung cư, quán cà phê, vách ngăn văn phòng đến lót mái chống nóng. Tuy nhiên, vật liệu tồn tại nhược điểm như khó tháo dỡ sau thi công, yêu cầu kỹ thuật cao, gây nhiễu sóng vô tuyến do khung thép, và chi phí cao hơn 20 – 30% so với gạch truyền thống.
Giá dao động từ 110.000 đến 625.000 VND/tấm kích thước 1220x2440mm tùy theo độ dày và công dụng, trong đó loại 3,5 – 4,5mm cho trần rẻ nhất và loại 14 – 20mm làm sàn chịu lực có giá cao nhất.

“Tấm xi măng nhẹ rút ngắn 50% thời gian thi công và giảm 15-30% tổng chi phí xây dựng so với bê tông truyền thống.” – theo KTS. Nguyễn Hoàng Mạnh, Hiệp hội Kiến trúc sư Việt Nam (2024).
Tấm xi măng nhẹ là gì?
Tấm xi măng nhẹ là vật liệu xây dựng dạng tấm có thành phần chính là xi măng Portland (70%), cát Silica, sợi gia cường và phụ gia. Tấm xi măng nhẹ được sản xuất với hai kích thước tiêu chuẩn phổ biến trên thị trường:
- Kích thước 1220mm x 2440mm (khổ lớn phổ biến) là lựa chọn lý tưởng cho thi công diện tích rộng. Kích thước này giảm thiểu nhu cầu cắt ghép, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
- 1000mm x 2000mm (khổ nhỏ hơn) lại phù hợp hơn cho các công trình có lối vào hẹp, những ngôi nhà trong hẻm, hoặc các dự án yêu cầu thi công tại tầng cao nơi cần chia nhỏ khối lượng vận chuyển một cách thuận tiện.
Độ dày của tấm xi măng linh hoạt từ 3,5mm đến 20mm để đáp ứng các yêu cầu sử dụng đa dạng trong xây dựng, từ lót trần đến làm sàn chịu lực.
| Độ dày | Ứng dụng | Đặc tính |
| 3,5mm – 4,5mm | Trần thả, trần chìm | Nhẹ, dễ bắt vít, không võng, chống ẩm |
| 6mm – 9mm | Vách ngăn nội thất, toilet, showroom | Chống cháy, chịu lực tốt |
| 10mm – 12mm | Lót mái ngói, mái bitum | Chống nóng, chống nước, chịu trọng tải tốt |
| 14mm – 20mm | Sàn gác, sàn giả đúc, nhà xưởng | Chịu lực nặng, thay thế bê tông truyền thống |

Tấm xi măng sợi được sản xuất theo quy trình nào?
Các nhà máy sản xuất tấm xi măng nhẹ qua 4 bước: Trộn nguyên liệu, ép thủy lực, nhiệt luyện 1.300°C, và làm mát. Quy trình này áp dụng công nghệ cao và khép kín, đảm bảo chất lượng đồng nhất cho sản phẩm.
- Nguyên liệu đầu vào bao gồm xi măng Portland, cát mịn Silica, và sợi gia cường (sợi gỗ hoặc sợi Cellulose) được đưa vào hệ thống trộn tự động để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Sau đó, hỗn hợp này được xử lý thông qua phương pháp ép hơi nước thủy lực với một lực nén đủ lớn, quá trình này có vai trò cán ép và nén chặt vật liệu nhằm tạo ra sự liên kết chắc chắn theo kích thước và độ dày đã được thiết lập sẵn ban đầu.
- Ngay sau khi quá trình ép hoàn tất, tấm được đưa vào lò sấy khô chuyên dụng, nơi nhiệt độ cao lên tới 1.300 độ C – một quá trình nhiệt luyện quan trọng giúp gia tăng đáng kể khả năng chịu lực, độ cứng của sản phẩm.
- Cuối cùng, các tấm xi măng sẽ được làm mát trong khoang đặc biệt để cân bằng độ ẩm và làm phẳng bề mặt, hoàn thiện quá trình sản xuất.

Toàn bộ quy trình sản xuất đều được giám sát và kiểm tra nghiêm ngặt bằng hệ thống máy móc tự động hiện đại được nhập khẩu từ Châu Âu. Điều này đảm bảo rằng mỗi tấm xi măng đều đạt được tiêu chuẩn chất lượng và tính thẩm mỹ, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành xây dựng hiện đại.

Thông số kỹ thuật của tấm bê tông xi măng nhẹ là gì?
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tấm bê tông xi măng nhẹ được Kosmos tổng hợp từ nhiều nguồn đáng tin cậy:
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa |
| Trọng lượng | Từ ~15kg (3,5mm) đến ~89kg (20mm) | Nhẹ hơn nhiều so với tấm bê tông thông thường cùng kích thước |
| Độ cong vênh | Gần như không có | Đảm bảo tính thẩm mỹ và độ ổn định khi thi công đúng kỹ thuật |
| Cường độ uốn | 14 – 16 MPa | Khả năng chịu lực cao, không bị nứt gãy dưới áp lực |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,166 W/mK | Cách nhiệt hiệu quả, giúp giảm hấp thu nhiệt cho trần, tường, mái |
| Khả năng chống cháy | Đạt tiêu chuẩn BS 476 Part 5.6 và 7 | Hạn chế bắt lửa, an toàn cho công trình |
| Thời gian chống cháy | 1 – 2 tiếng | Theo tiêu chuẩn BS 476 Part 20 – 22 |
| Hệ số hấp thụ nước | 34% | Khả năng hấp thụ và bốc hơi nước tốt trong điều kiện nắng nóng |
| Độ trương nở khi ngâm nước (24h) | 0,12% | Ổn định kích thước, ít biến dạng khi tiếp xúc với nước |
| Khối lượng thể tích | 1,3 – 1,4g/cm³ | |
| Tính chống va đập | 10 – 14J | |
| Tách lớp | Không tách lớp | |
| Độ bám vít | Không bể khi bắn vít |
Tấm xi măng nhẹ có bao nhiêu loại?
Tấm xi măng nhẹ trên thị trường hiện nay được phân thành 3 loại chính gồm: tấm xi măng giả gỗ, tấm xi măng vân đá và tấm xi măng 3D.
- Tấm xi măng giả gỗ: Mô phỏng đến 90% vân gỗ tự nhiên, kích thước 1220 x 2440 mm, hoặc 1000 x 2000mm dày 3,5 – 20mm, chống mối mọt và cong vênh.
- Tấm xi măng vân đá: Nhẹ hơn đá tự nhiên 40–50%, tiết kiệm 15–20% chi phí vận chuyển, bề mặt vân granite/marble sắc nét.
- Tấm xi măng 3D: Họa tiết nổi sâu 3–8 mm, độ đồng đều bề mặt ≥95%, tạo hiệu ứng chiều sâu độc đáo cho tường và trần.



Ưu điểm khi ốp tường và lát sàn bằng tấm Cement Board là gì?
Sử dụng tấm Cement Board mang lại 6 ưu điểm sau:
- Thi công dễ dàng và nhanh chóng: Việc sử dụng tấm xi măng nhẹ có khả năng rút ngắn thời gian thi công đáng kể, giảm từ 15% đến 30% tổng chi phí xây dựng so với phương pháp xây dựng bằng bê tông truyền thống và có thể giảm tới 50% thời gian thi công.
- Trọng lượng nhẹ: Với trọng lượng nhẹ hơn so với việc sử dụng bê tông truyền thống khoảng 1/3 lần, điều này giúp giảm sự cần thiết của cấu trúc móng nhà và giảm chi phí xây dựng. Thông thường, việc xây dựng móng nhà chiếm khoảng 25% – 30% tổng chi phí xây dựng toàn bộ ngôi nhà.
- Độ bền cao và khả năng chịu lực tốt: Sản phẩm có tuổi thọ lên đến 20 năm. Với đặc tính siêu cứng và khả năng chịu tải trọng lớn từ 800 – 1.200kg/m², Cement Board có thể chống đỡ sức nặng và va đập mạnh cũng không gây ảnh hưởng đáng kể đến độ bền vật liệu.
- Chống ẩm mốc, chống nước hiệu quả: Với hệ số hấp thụ nước thấp (34%) và độ trương nở khi ngâm nước chỉ 0,12% sau 24 giờ, tấm xi măng nhẹ có khả năng chống ẩm và chống nước tốt ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn và các vi sinh vật gây hại khác.
- Tính thẩm mỹ cao: Tấm Cement Board có bề mặt nhẵn mịn, tông màu sáng tự nhiên đem đến nhiều lựa chọn về thẩm mỹ cho người sử dụng. Đặc biệt, các loại tấm xi măng giả gỗ, vân đá hoặc 3D còn mang đến vẻ đẹp sang trọng, không kém các vật liệu tự nhiên.
- An toàn cho sức khỏe người dùng: Được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên và không chứa các chất độc hại như amiăng, formaldehyde. Điều này giúp đảm bảo chất lượng không khí trong nhà và sức khỏe lâu dài cho người sử dụng.

Nhược điểm tấm xi măng sợi là gì?
Tấm xi măng sợi có 4 nhược điểm: Khó tháo dỡ sau thi công, yêu cầu kỹ thuật thi công cao, gây nhiễu sóng vô tuyến và chi phí cao hơn 20 – 30% so với gạch truyền thống. Dưới đây là phân tích chi tiết từng hạn chế.
- Khó khăn khi tháo dỡ sau thi công: Sau khi đã hoàn thành việc thi công lắp đặt, việc tháo dỡ (nếu cần) sẽ gặp nhiều khó khăn đáng kể. Đặc tính kết dính cao của xi măng với các vật liệu khác như khung thép, vữa keo và các lớp phủ làm cho quá trình tách rời trở nên phức tạp.
- Yêu cầu kỹ thuật thi công cao: Thợ thi công cần có kỹ năng và kinh nghiệm chuyên môn. Thi công sai quy trình gây nứt nẻ mối nối, ảnh hưởng thẩm mỹ và an toàn công trình.
- Nhiễu sóng vô tuyến do hệ khung thép: Tấm xi măng sợi thường được thi công trên hệ khung thép – một vật liệu dẫn điện tốt có khả năng cản trở và làm nhiễu các tín hiệu vô tuyến như sóng Wi-Fi, sóng điện thoại di động và các tín hiệu truyền hình.
- Chi phí cao hơn so với vật liệu truyền thống: Tấm xi măng nhẹ đắt hơn 20 – 30% so với tường gạch truyền thống. Chi phí đầu tư ban đầu cao là rào cản với dự án ngân sách hạn chế. Tuy nhiên, về lâu dài, bạn tiết kiệm được 15-30% tổng chi phí nhờ giảm thời gian thi công và chi phí nhân công.

Tấm xi măng nhẹ được ứng dụng để làm gì?
Tấm xi măng nhẹ có 8 ứng dụng chính:
- Làm tường và lót sàn chịu lực phù hợp cho nhà lắp ghép, nhà tiền chế, nhà khung thép, nhà cấp 4, nhà gác lửng
- Làm tường ngăn chia cho nhà xưởng
- Làm tường và sàn cho homestay, nhà sàn bê tông
- Làm sàn vách tòa nhà chung cư, sàn nhà gác lửng
- Làm tường và sàn quán cà phê, không gian kinh doanh
- Làm vách ngăn văn phòng, vách ngăn phòng ngủ, vách ngăn phòng khách
- Tường ngăn và sàn cho các công trình cần tối ưu hóa tốc độ xây dựng và giảm tải trọng kết cấu.
- Lót mái chống nóng giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.

4 ứng dụng phổ biến của tấm bê tông nhẹ
Giá tấm xi măng sợi Cement Board là bao nhiêu?
Giá tấm xi măng sợi Cement Board dao động từ 110.000 – 625.000 VND/tấm tùy loại. Dưới đây là bảng giá tấm xi măng nhẹ kích thước tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm được Kosmos tổng hợp vào tháng 10/2025:
| Sản phẩm | Độ dày | Giá tham khảo |
| Giá tấm xi măng sợi làm trần nhà | 3,5mm – 4,5mm | 110.000 – 145.000 VND/tấm |
| Giá tấm xi măng làm vách ngăn, tường | 6mm – 9mm | 180.000 – 295.000 VND/tấm |
| Giá tấm xi măng lợp mái, lót mái ngói | 10mm – 12mm | 310.000 – 395.000 VND/tấm |
| Giá tấm xi măng lót sàn chịu lực | 14mm – 20mm | 305.000 – 625.000 VND/tấm |
Câu hỏi liên quan đến tấm ốp xi măng sợi
Các bước thi công sàn chịu lực bằng tấm xi măng nhẹ?
Thi công sàn chịu lực bằng tấm xi măng nhẹ gồm 4 bước: thiết kế và tính toán chịu tải, lắp khung thép, lắp tấm xi măng, xử lý mối nối và hoàn thiện.
- Thiết kế và tính toán chính xác khả năng chịu tải của sàn: Đây là bước tiên quyết và mang tính kỹ thuật kết cấu cao nhất, quyết định sự an toàn và độ bền của sàn.
- Lắp đặt khung sàn thép chắc chắn: Khung thép chính phải được hàn cố định vào tường chịu lực hoặc hệ cột chính của công trình, đảm bảo độ chắc chắn.
- Lắp đặt tấm bê tông nhẹ: Lắp ráp tấm xi măng lên hệ khung thép, cần tuân thủ nguyên tắc kỹ thuật để tối ưu hóa khả năng chịu lực. Tiến hành lắp đặt tấm theo thứ tự ngang đồng thời chú ý xếp các tấm so le giữa các hàng để tăng tính liên kết và phân tán lực đồng đều trên toàn bộ sàn.
- Xử lý các mối nối và hoàn thiện bề mặt sàn: Đây là bước bảo vệ tấm khỏi ẩm mốc và tạo bề mặt phẳng, đẹp cho lớp hoàn thiện cuối cùng.
Nên chọn tấm xi măng nhẹ hay tấm nhựa chịu lực để làm sàn gác lửng
Việc lựa chọn giữa tấm xi măng nhẹ và tấm nhựa chịu lực để làm sàn gác lửng đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố về khả năng chịu tải, độ bền của từng loại vật liệu.
Cả hai đều là những giải pháp hiện đại thay thế cho sàn bê tông truyền thống, nhưng mỗi loại lại có những ưu và nhược điểm riêng biệt phù hợp với các điều kiện sử dụng khác nhau.
| Tiêu chí | Tấm xi măng nhẹ | Tấm nhựa chịu lực |
| Cấu tạo | Xi măng Portland (70%), cát mịn Silica, sợi gia cường như sợi dăm gỗ, sợi Cellulose và các chất phụ gia | 40% nhựa PVC và 60% thành phần khác (bột đá và chất phụ gia) |
| Trọng lượng | ~5,03kg/m² (3,5mm) đến ~29,99kg/m² (20mm) tấm kích thước chuẩn 1220mm x 2440mm | 12,5kg/m² – 17,5kg/m² tấm kích thước 333 x 23 x 3000mm – 4000mm |
| Khả năng chịu tải | 800 – 1.200kg/m² | 500 – 1.200kg/m² với khung xương ≤400mm |
| Độ giãn nở | 0,01 – 0,07% | 0,01% |
| Tuổi thọ | 15 – 20 năm | 15 năm |
Tấm xi măng nhẹ phù hợp với những công trình cần độ bền cao, cấu trúc vững chắc và đa dạng về độ dày. Tấm nhựa chịu lực có ưu điểm nhẹ hơn, dễ thi công, và độ ổn định kích thước cao, thích hợp cho các ứng dụng nội thất hoặc không gian thi công cần giảm tải trọng.
Tìm hiểu thêm sàn chịu lực lót gác trọ | Giá tấm sàn nhựa chịu lực bao nhiêu? | Tấm nhựa PVC chịu lực làm sàn.
Ngoài tấm xi măng sợi còn có các vật liệu giả xi măng nào khác?
Ngoài tấm xi măng sợi là vật liệu gốc xi măng có khả năng chịu lực, trên thị trường còn có nhiều giải pháp vật liệu khác mô phỏng hoàn hảo vẻ đẹp thô mộc của xi măng, bao gồm: Tấm ốp than tre, tấm ốp nhựa, sàn nhựa hèm khóa.
- Tấm ốp than tre vân xi măng, bê tông lớp vân trang trí dày 0.1 – 0.16mm, tái hiện chân thực vẻ đẹp của xi măng với trọng lượng nhẹ 4.4 – 6.8kg/m², phù hợp cho các ứng dụng trang trí nội thất tường, trần, vách.
- Tấm ốp nhựa xám xi măng có thành phần chính là nhựa PVC kết hợp bột đá và các chất phụ gia, sở hữu lớp phủ lớp trang trí dày 0,12 – 0,21mm thiết kế vân xi măng hiện đại theo xu hướng mới.
- Sàn nhựa hèm khóa giả xi măng, bê tông với lớp giấy trang trí dày 0.07mm tái tạo vẻ đẹp chân thực của xi măng thật, có độ trương nở thấp (≤0.3%) thi công nhanh với hèm khóa hiện đại.

Nên mua tấm xi măng sợi ở đâu chất lượng?
Mua sản phẩm từ các nhà phân phối chính thức là lựa chọn an toàn nhất để đảm bảo chất lượng tấm xi măng sợi. Những nhà phân phối này thường có chứng nhận từ nhà sản xuất và cung cấp sản phẩm kèm theo giấy bảo hành rõ ràng.
Hiện nay, các Đại lý của tổng kho Kosmos cũng là những địa chỉ đáng tin cậy để Khách hàng lựa chọn tấm xi măng sợi cùng nhiều dòng vật liệu giả xi măng khác như tấm ốp than tre, tấm ốp nhựa, sàn nhựa chịu lực,… Kosmos Việt Nam đã trở thành đối tác tin cậy của nhiều công trình xây dựng lớn nhỏ trên toàn quốc với hệ thống kho rộng lên đến 10.000m².

Để tìm hiểu thêm về tấm bê tông nhẹ hoặc các dòng vật liệu trang trí nội ngoại thất phổ biến trên thị trường, Quý khách có thể truy cập website chính thức của Kosmos Việt Nam tại https://kosmos.vn hoặc liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn qua số 0932 067 388 để được hỗ trợ nhanh chóng.
- https://www.thegioivatlieuxaydung.net/tam-xi-mang.html
- https://duraflex.com.vn/vi/bao-gia-tam-tuong-be-tong-nhe-lam-san-vach-thay-do-be-tong
- https://icbvn.com/tam-be-tong-nhe
- https://nganhoa.com.vn/tam-op-tuong-xi-mang/
- https://noithatbinhminh.com.vn/tam-cemboard-gia-go/
- https://vinhtuong.com/tam-xi-mang-van-da-vinh-tuong
- https://scgvlxd.com/thanh-xi-mang-gia-go/
- https://kosmos.vn/vat-lieu-gia-xi-mang-be-tong/
Các thông tin, hình ảnh và nội dung được đăng tải trên website Kosmos.vn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về sản phẩm, vật liệu và giải pháp ứng dụng trong xây dựng, trang trí nội thất, ngoại thất.
Thông tin trong bài viết có thể thay đổi theo thời gian, điều kiện thi công thực tế, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc từng dòng sản phẩm cụ thể. Kosmos không cam kết nội dung trên website là hoàn toàn đầy đủ hoặc phù hợp tuyệt đối cho mọi công trình, mọi mục đích sử dụng.
Khách hàng và đối tác nên:
- Tham khảo thêm tư vấn kỹ thuật từ đơn vị thi công, kiến trúc sư hoặc kỹ sư chuyên môn.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật, mẫu mã và điều kiện sử dụng thực tế trước khi quyết định mua và lắp đặt
Kosmos không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro, thiệt hại phát sinh do việc áp dụng thông tin trên website mà không có sự tư vấn hoặc xác nhận từ chuyên gia chuyên môn.
Kosmos Việt Nam rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ bạn đọc và các chuyên gia nhằm hoàn thiện nội dung bài viết, đảm bảo tính chính xác, dễ hiểu và hữu ích hơn cho người sử dụng.
Cam kết
Mọi thông tin bạn cung cấp sẽ được Kosmos bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích tiếp nhận, phản hồi và nâng cao chất lượng nội dung.
Nếu bạn nhận thấy nội dung bài viết có dấu hiệu không chính xác, vi phạm quy định, gây hiểu lầm hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của cá nhân/tổ chức, vui lòng gửi thông tin báo cáo để Kosmos kịp thời kiểm tra và xử lý.
Cam kết & xử lý
Kosmos tiếp nhận báo cáo với tinh thần cầu thị và bảo mật thông tin người gửi. Các nội dung báo cáo sẽ được xem xét, xác minh và điều chỉnh (nếu cần) theo quy định hiện hành.




