Bản tin gỗ
Veneer: Nguồn gốc, phân loại, ưu nhược điểm, ứng dụng, báo giá
Veneer (ván lạng) là những tấm gỗ mỏng được lạng từ cây gỗ tự nhiên là với độ dày từ 0.2mm đến không quá 3mm, được dùng dán lên bề mặt gỗ công nghiệp (HDF, MDF, Plywood, ván dăm) để tạo vẻ đẹp của gỗ tự nhiên với chi phí thấp hơn.
Theo thông tin Kosmos đã tổng hợp từ nhiều nguồn đáng tin cậy, Veneer có 5 loại chính gồm: Veneer Sồi (Oak), Veneer Óc Chó (Walnut), Veneer Xoan đào (Cherry), Veneer Gõ Đỏ (Doussie), Veneer Tần bì (Ash).
Đặc điểm nổi bật của ván lạng là tính thẩm mỹ cao với vẻ đẹp vân gỗ tự nhiên, linh hoạt trong thiết kế, tính ổn định cao và có hương thơm đặc trưng của gỗ. Điểm hạn chế của vật liệu này là độ bền không bằng gỗ tự nhiên, khả năng chống ẩm kém và đòi hỏi kỹ thuật thi công cao.

Giá gỗ phủ Veneer biến động tùy thuộc loại gỗ Veneer, cốt gỗ và độ dày. Bảng giá tham khảo tháng 5/2025 mà Kosmos tổng hợp cho thấy Plywood phủ Veneer dao động từ 280.000 – 1.100.000 VNĐ/m² và MDF phủ Veneer từ 255.000 – 1.040.000 VNĐ/m², chưa bao gồm chi phí khác và có thể thay đổi theo thời điểm, nhà cung cấp.
“Kỹ thuật sản xuất Veneer được phát triển từ đầu thế kỷ thứ XIX nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên gỗ bằng cách sử dụng các lát gỗ mỏng, giảm đáng kể lượng gỗ tiêu thụ so với đồ nội thất gỗ nguyên khối mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ từ 70 – 80%. Phương pháp này giúp giảm thiểu nạn phá rừng và thúc đẩy các hoạt động lâm nghiệp bền vững.” theo Lê Trần Anh Vũ – Thành viên hiệp hội gỗ vật liệu xây dựng Việt Nam.
Veneer là gì?
Veneer (ván lạng) là những tấm ván gỗ tự nhiên được lạng mỏng, khoảng từ 0.2mm đến không quá 3mm. Sản phẩm được dán lên bề mặt các loại cốt gỗ công nghiệp như MDF, HDF, Plywood, ván dăm,… để tạo ra sản phẩm có vẻ ngoài giống gỗ thật nhất.

Ván lạng ra đời vào năm 1805 tại Châu Âu, khi nhu cầu về gỗ tự nhiên tăng cao nhưng nguồn cung khan hiếm. Công nghệ này cho phép tận dụng tối đa tài nguyên, từ một khối gỗ có thể tạo ra 200 – 300 tấm Veneer mỏng, giúp tiết kiệm đến 80% lượng gỗ so với sử dụng gỗ nguyên khối.
Ván lạng có bao nhiêu loại?
Dựa trên những thông tin từ các diễn đàn và cộng đồng trực tuyến, Kosmos tìm hiểu được ván lạng Veneer có 5 loại phổ biến:
- Veneer Sồi (Oak): Nổi bật với gam màu từ nâu nhạt đến nâu đậm cùng vân gỗ sắc nét.
- Veneer Óc Chó (Walnut): Mang đến vẻ ấm áp với màu nâu đặc trưng và những đường vân gỗ uyển chuyển.
- Veneer Xoan Đào (Cherry): Thu hút bởi sắc nâu đỏ quyến rũ và các họa tiết vân gỗ tinh tế.
- Veneer Gõ Đỏ (Doussie): Sở hữu màu nâu vàng tươi tắn cùng vân gỗ đẹp mắt, điểm xuyết các mắt gỗ tròn nhỏ.
- Veneer Tần Bì (Ash): Tạo cảm giác nhẹ nhàng với màu sắc tươi sáng và vân gỗ đẹp.

Veneer có ưu điểm gì?
Từ những thông tin thu thập được từ 300 nhà cung cấp vật liệu, Kosmos tìm hiểu được ván lạng ngày càng được ưa chuộng trong ngành nội thất và xây dựng nhờ sở hữu 4 ưu điểm vượt trội sau:
- Tính thẩm mỹ cao: Giữ nguyên 100% vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ, tạo nên sự sang trọng và ấm cúng cho không gian. Sự đa dạng về màu sắc và hoa văn vân gỗ giúp ván lạng dễ dàng phối hợp với nhiều phong cách thiết kế nội thất khác nhau, từ cổ điển, tân cổ điển đến hiện đại.
- Tính linh hoạt trong thiết kế: Veneer có thể được dán lên nhiều loại cốt gỗ khác nhau như ván dăm, HDF, MDF, Plywood, giúp tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp và đa dạng mà gỗ nguyên khối khó thực hiện hoặc tốn kém hơn.
- Tính ổn định cao: Lớp ván lạng mỏng ít bị cong vênh, co ngót hay nứt nẻ do thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, đặc biệt là khi được dán trên cốt gỗ ổn định.
- Có hương thơm đặc trưng của gỗ: Ván lạng thường được làm từ các loại gỗ tự nhiên như sồi, óc chó, xoan đào,… nên vẫn giữ được mùi hương đặc trưng của gỗ. Điều này giúp không gian sử dụng vật liệu phủ Veneer trở nên ấm cúng và gần gũi với thiên nhiên hơn.

Veneer có nhược điểm gì?
Dựa trên các nguồn tin uy tín mà Kosmos đã tìm hiểu, ván lạng có 3 điểm hạn chế sau:
- Độ bền không bằng gỗ tự nhiên: Lớp Veneer mỏng dễ bị trầy xước, bong tróc nếu va chạm mạnh hoặc không được bảo quản cẩn thận. Tuổi thọ trung bình của gỗ công nghiệp phủ ván lạng dao động trong khoảng 10 – 15 năm.
- Khả năng chống ẩm kém: So với Laminate, Veneer hạn chế về khả năng chịu nước, dễ bị phồng rộp nếu tiếp xúc trực tiếp với nước trong thời gian dài bởi nhiều nguyên nhân như độ dày mỏng, quá trình sản xuất. Cần xử lý bề mặt vật liệu kỹ lưỡng bằng các loại sơn, phủ PU hoặc chuẩn bị thêm lớp kính mỏng 1 – 2ly để nâng cao tuổi thọ cho sản phẩm.
- Đòi hỏi kỹ thuật thi công cao: Việc dán Veneer đòi hỏi sự tỉ mỉ và tay nghề cao để đảm bảo bề mặt phẳng mịn và không bị lỗi.

Ván lạng có ứng dụng gì trong đời sống?
Qua quá trình tìm hiểu và xác minh thông tin từ nhiều nguồn, Kosmos nhận thấy Veneer có ứng dụng chính là dán lên bề mặt của các loại cốt gỗ công nghiệp như: HDF, MDF, Plywood, ván dăm,… Mục đích của việc phủ ván lạng lên gỗ công nghiệp là tăng tính thẩm mỹ, tạo ra các sản phẩm nội thất đa dạng về mẫu mã.

Bảng báo giá gỗ phủ Veneer mới nhất
Giá gỗ phủ Veneer rất đa dạng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại gỗ Veneer, cốt gỗ, độ dày,… Dưới đây là bảng giá các loại gỗ công nghiệp phủ Veneer phổ biến được Kosmos tổng hợp vào tháng 5/2025:
Giá gỗ Plywood phủ Veneer | ||
Loại Plywood phủ Veneer | Độ dày | Giá vật tư tham khảo (VNĐ/m²) |
Plywood phủ Veneer sồi | 5 -12mm | 280.000 – 650.000VNĐ/m² |
Plywood phủ Veneer óc chó | 15 – 18mm | 700.000 – 1.000.000VNĐ/m² |
Plywood phủ Veneer xoan đào | 5 – 12mm | 300.000 – 700.000VNĐ/m² |
Plywood phủ Veneer gõ đỏ | 15 – 18mm | 750.000 – 1.100.000VNĐ/m² |
Plywood phủ Veneer tần bì | 3 – 18mm | 370.000 – 700.000VNĐ/m² |
Giá gỗ MDF phủ Veneer | ||
Loại MDF phủ Veneer | Độ dày | Giá vật tư tham khảo (VNĐ/m²) |
MDF chống ẩm Veneer sồi | 17mm | 710.000 – 750.000VNĐ/m² |
MDF chống ẩm Veneer óc chó | 3 – 17mm | 440.000 – 1.040.000VNĐ/m² |
MDF chống ẩm Veneer xoan đào | 17mm | 640.000 – 700.000VNĐ/m² |
MDF chống ẩm Veneer gõ đỏ | 9 – 17mm | 540.000 – 885.000VNĐ/m² |
MDF chống ẩm Veneer tần bì | 3 – 17mm | 255.000 – 650.000VNĐ/m² |
Lưu ý: Trên là mức giá vật tư tham khảo vào tháng 5/2025, chưa bao gồm các khoản chi phí khác. Giá gỗ phủ Veneer có thể thay đổi tùy từng thời điểm và đơn vị cung cấp khác nhau.
Câu hỏi liên quan về ván lạng
Có bao nhiêu kỹ thuật bóc lạng Veneer hiện nay?
Qua quá trình kiểm chứng thông tin từ nhiều phía, Kosmos nhận thất hiện nay có 6 kỹ thuật bóc lạng Veneer chính trong ngành công nghiệp gỗ: bóc tròn, bóc một phần tư, cắt thớ, cắt phẳng, bóc nửa vòng và cắt dọc. Mỗi kỹ thuật tạo ra các đặc tính vân gỗ và chất lượng bề mặt khác nhau, được lựa chọn dựa trên yêu cầu thẩm mỹ và ứng dụng cụ thể của sản phẩm cuối cùng.
- Bóc tròn (Rotary Peeling): Kỹ thuật này sử dụng một lưỡi dao sắc để “bóc” Veneer từ ngoài vào trong khúc gỗ tròn, tương tự như cách bóc một cuộn giấy. Phương pháp bóc tròn cho ra các tấm ván mỏng, không đồng đều với đa dạng họa tiết hoa văn.
- Bóc một phần tư (Quarter Slicing): Khúc gỗ được cắt thành 4 phần bằng nhau theo chiều dọc, sau đó dùng máy chuyên dụng để bóc từng lớp Veneer mỏng ra khỏi mỗi phần tư. Cách này tạo ra các tấm Veneer có vân gỗ thẳng đặc trưng, mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho sản phẩm.
- Cắt thớ (Rift Slicing): Khúc gỗ được chia làm 4 phần, mỗi phần được cắt thành nhiều lát mỏng theo hướng lệch tâm một góc nhỏ so với thớ gỗ bằng máy móc chuyên dụng. Kỹ thuật này tạo ra các tấm Veneer có vân gỗ sọc thẳng và song song, phổ biến ở các loài cây gỗ sồi, óc chó.
- Cắt phẳng (Plain Slicing): Khúc gỗ được cắt đôi, sau đó dùng lưỡi dao sắc cắt song song với lõi gỗ để tạo thành từng lớp Veneer mỏng. Veneer cắt phẳng có bề mặt nhẵn mịn, ít khuyết tật như mắt gỗ, vết nứt.
- Bóc nửa vòng (Half-Round Slicing): Tương tự kỹ thuật bóc tròn, nhưng khúc gỗ sẽ được chia làm đôi. Bề mặt Veneer thu được có các vân gỗ dạng hình cong độc đáo, nâng cao thẩm mỹ cho sản phẩm.
- Cắt dọc (Lengthwise Slicing): Khúc gỗ được cắt thành nhiều thanh nhỏ theo chiều dọc thớ gỗ, rồi dùng máy chuyên dụng để cắt mỗi thanh thành các lát Veneer mỏng. Phương pháp này cho ra tấm Veneer dài, thẳng thớ, có thể biến động tùy theo và đặc tính vân và kích thước của cây gỗ gốc.

Quy trình sản xuất gỗ phủ Veneer gồm mấy bước?
Dựa trên những thông tin được công bố bởi các đơn vị cung cấp ván lạng, Kosmos được biết để hình thành nên gỗ phủ Veneer hoàn chỉnh quy trình sản xuất sẽ gồm 7 bước sau:
- Bước 1: Lựa chọn gỗ thịt phù hợp như gỗ óc chó, gỗ sồi,… Chúng phải có chất lượng tốt và không bị hỏng hoặc nhiễm bệnh. Sau đó xử lý cơ bản như tách vỏ, ngâm trong nước nóng (80℃ – 100℃) khoảng từ 12 – 72 giờ loại bỏ nhựa.
- Bước 2: Lạng khối gỗ thành các lát mỏng với độ dày khoảng 0.2mm đến không quá 3mm. Bước này cần thực hiện tối đa trong vòng 1 giờ ngay sau khi ngâm lõi gỗ để đảm bảo chất lượng Veneer.
- Bước 3: Các lát gỗ mỏng được đặt trong máy sấy để loại bỏ độ ẩm còn lại. Tiếp tục ghép mí nhiều tấm để tạo nên tổng thể ván lạng hài hòa (ghép đối xứng, ghép đồng vân, ghép nối tiếp, ghép đảo chiều, ghép ngẫu nhiên).
- Bước 4: Phủ lớp keo lên bề mặt cốt gỗ công nghiệp. Sau đó dán Veneer lên bề mặt vừa phủ keo. Loại keo được sử dụng phổ biến trong quy trình này là UF. Với thành phần chính là NH4CL, chúng sẽ nhanh chóng trở thành một hợp chất rắn và cứng sau khi được ủ và nhiệt kết dính.
- Bước 5: Ép Veneer và tấm cốt gỗ. Thông thường, người ta sẽ ép 2 lớp này lại với nhau bằng máy ép nóng hoặc máy ép nguội. Quy trình này được thực hiện tự động bằng máy.
- Bước 6: Sau khi đã cố định được phần Veneer trên cốt gỗ, sẽ tiến hành chà nhám, đánh bóng để cho ra sản phẩm phẳng và mịn.
- Bước 7: Đóng gói và chuẩn bị cho việc vận chuyển và phân phối.

So sánh gỗ công nghiệp phủ Veneer và gỗ tự nhiên?
Theo ghi nhận từ các nguồn tin tức đáng tin cậy, Kosmos đã tổng hợp các điểm khác biệt giữa gỗ công nghiệp phủ Veneer và gỗ tự nhiên nguyên khối trong bảng thông tin sau:
Đặc điểm | Gỗ công nghiệp phủ Veneer | Gỗ tự nhiên |
Cấu tạo | Lớp gỗ tự nhiên mỏng (0.3mm – 3mm) được lạng hoặc bóc từ thân cây gỗ tự nhiên, dán lên cốt gỗ công nghiệp (MDF, HDF, ván dăm). | Gỗ nguyên khối được khai thác trực tiếp 100% từ cây gỗ tự nhiên. |
Tính thẩm mỹ | Vân gỗ tự nhiên, đa dạng mẫu mã, màu sắc. | Vân gỗ tự nhiên, độc đáo, mang vẻ đẹp sang trọng. |
Độ bền | Phụ thuộc vào chất lượng cốt gỗ công nghiệp từ 10 – 30 năm | Độ bền cao từ 30 đến trên 100 năm. |
Khả năng chống cong vênh, mối mọt | Tốt hơn gỗ tự nhiên nguyên khối, nhờ cốt gỗ công nghiệp đã qua xử lý. | Dễ bị cong vênh, co ngót, mối mọt nếu không được xử lý kỹ lưỡng. |
Tính ứng dụng | Thích hợp cho các sản phẩm nội thất có bề mặt phẳng, ít chi tiết cầu kỳ. | Thích hợp cho các sản phẩm nội thất có chi tiết chạm khắc, uốn cong, đòi hỏi độ bền cao. |
Giá thành | Thấp hơn 30 – 80% so với gỗ tự nhiên. | Cao hơn gỗ phủ Veneer. |
Có bao nhiêu vật liệu dùng để phủ bề mặt gỗ công nghiệp?
Có 5 loại lớp phủ bề mặt gỗ công nghiệp phổ biến mang đến các hiệu ứng thẩm mỹ và độ bền khác nhau:
- Laminate
- Melamine
- Acrylic
- Veneer
- Vinyl.
Tìm hiểu các loại cốt gỗ công nghiệp.
Gỗ phủ Veneer có an toàn cho người dùng không?
Gỗ phủ Veneer được đánh giá là an toàn cho sức khỏe người dùng nếu được sản xuất từ nguyên liệu gỗ tự nhiên, sử dụng keo dán đạt chuẩn E0 (≤0,050mg/m³), E1 (≤0,124mg/m³) về phát thải Formaldehyde và các chất độc hại. Tuy nhiên, nên lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín, rõ nguồn gốc xuất xứ để đảm bảo chất lượng và an toàn cho gia đình.
Đơn vị nào cung cấp gỗ công nghiệp phủ Veneer không?
Kosmos Việt Nam với hơn 500 Đại lý chuyên tư vấn và cung cấp gỗ phủ Veneer chất lượng. Đại lý của Kosmos sẵn sàng tư vấn và đáp ứng nhu cầu của khách hàng về các sản phẩm gỗ công nghiệp phủ Veneer.

Veneer là một giải pháp vật liệu thông minh, với sự đa dạng về chủng loại, màu sắc và vân gỗ, vật liệu này đáp ứng được nhiều phong cách thiết kế nội thất khác nhau. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý đến những nhược điểm của Veneer như độ bền và khả năng chống ẩm để có lựa chọn và sử dụng phù hợp.
1. https://yenlam.com/veneer-la-gi
2. https://ancuong.com/vi/tin-tuc/lifestyle
3. https://online.vinhomes.vn/go-Veneer
4. https://adxplywood.com/ky-thuat-boc-lang-Veneer-go-pho-bien-nhat
5. https://www.abf.vn/tu-van/go-Veneer-la-gi-tat-ca-nhung-gi-ban-can-biet-ve-Veneer-1261
6. https://hoangphatwood.com/bang-gia-van-plywood-phu-veneer-cap-nhat-moi-nhat
7. https://gohieuhuong.vn/bao-gia-go-mdf-phu-veneer
8. https://www.vanmdf.net/van-ep-plywood-phu-veneer-tan-bi