Fraud Blocker

Vật liệu

Có bao nhiêu loại sàn ngoài trời? Ưu nhược điểm, báo giá từng loại sàn

Sàn ngoài trời cần đáp ứng 7 đặc điểm quan trọng để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ: Chịu thời tiết tốt, chống ẩm mốc, chống trơn trượt, chịu lực cao, bền màu, dễ vệ sinh và hấp thụ nhiệt thấp. Những yêu cầu này xuất phát từ việc sàn ngoài trời phải chịu tác động trực tiếp từ môi trường như mưa, nắng và các ngoại lực khác.

Dưới đây là bảng tổng hợp 5 vật liệu lót sàn ngoài trời, kèm mức giá tham khảo và ưu nhược điểm của từng loại.

Vật liệu
Ưu điểm
Nhược điểm
Giá thành
Sàn gỗ nhựaChống ẩm mốc, mối mọt, không cần sơn phủ; màu sắc và vân gỗ đa dạng; tuổi thọ cao (lên đến 20 năm với loại 2 lớp phủ Polymer)Loại 1 lớp có thể bị phai màu khi tiếp xúc trực tiếp với tia UV cường độ cao lâu ngày815.000 – 1.357.000 VNĐ/m²
Sàn gỗ tự nhiênĐộ cứng cao, vân gỗ đẹp tự nhiên; hạn chế hấp thụ nhiệt (đi chân trần dễ chịu); tuổi thọ bền bỉ (15-50 năm)Chi phí cao; nguồn cung hạn chế; dễ bị mối mọt và ảnh hưởng bởi thời tiết nếu không chọn đúng loại chuyên dụng700.000 – 2.500.000 VNĐ/m²
ĐáTính thẩm mỹ cao, độc bản; độ bền cực tốt (lên đến 50 năm), chịu nhiệt và chịu lực rất caoTrọng lượng nặng, khó thi công; chi phí cao; cần đội ngũ chuyên nghiệp để lắp đặt1.110.000 – 4.440.000 VNĐ/m²
GạchChống thấm tốt, độ cứng bề mặt cao (chịu lực tốt); đa dạng mẫu mã (giả gỗ, đá); dễ vệ sinhCó thể nóng khi gặp nắng và trơn khi nền ướt nếu chọn loại không đủ nhám150.000 – 700.000 VNĐ/m²
Sàn nhôm bọc nhựa PEKết cấu ổn định, hạn chế biến dạng; chống va đập; vân gỗ 3D chân thật; gần như không tốn chi phí bảo trìChi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với phần lớn các loại vật liệu khác1.000.000 – 2.500.000 VNĐ/m²
5 loại sàn ngoài trời phổ biến
5 loại sàn ngoài trời phổ biến

Sàn ngoài trời có đặc điểm gì?

Sàn ngoài trời là khu vực chịu tác động trực tiếp từ môi trường, do đó vật liệu lát sàn cần phải có đủ 7 đặc điểm sau đây để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ:

  1. Hạn chế tác động của thời tiết: Vật liệu cần chịu nắng mưa tốt để hạn chế cong vênh, nứt hỏng và duy trì độ bền lâu dài.
  2. Chống ẩm mốc: Sàn ngoài trời thường xuyên gặp nước và độ ẩm cao, vì vậy vật liệu nên hạn chế bám rêu, nấm mốc để giữ sạch và an toàn hơn.
  3. Chống trơn trượt: Bề mặt cần có độ bám phù hợp để giảm nguy cơ trượt ngã khi sàn ướt do mưa hoặc vệ sinh.
  4. Chịu lực tốt, độ bền cao: Sàn cần đủ cứng chắc để chịu va đập và tải trọng trong quá trình sinh hoạt, di chuyển hoặc đặt vật dụng nặng.
  5. Bền màu: Vật liệu nên có khả năng giữ màu ổn định khi sử dụng lâu ngoài trời, hạn chế phai màu do nắng và tia UV.
  6. Dễ dàng vệ sinh: Bề mặt ít bám bẩn, dễ lau rửa giúp tiết kiệm thời gian vệ sinh và duy trì tính thẩm mỹ.
  7. Hấp thụ nhiệt thấp: Với khu vực nắng nhiều hoặc gần hồ bơi, vật liệu ít hấp thụ nhiệt sẽ giúp sàn đỡ nóng, dễ chịu hơn khi đi lại.
7 đặc điểm cần có của sàn ngoài trời
7 đặc điểm cần có của sàn ngoài trời

Với sàn ngoài trời, nên ưu tiên vật liệu có bề mặt chống trượt R10 – R11, khả năng chịu thời tiết ổn định từ 5 – 10 năm, và chọn kết cấu thoát nước tốt để hạn chế trơn trượt khi mưa. Theo KTS. Huỳnh Anh Tài thành viên hiệp Hội Xây dựng Việt Nam.

5 loại sàn lót ngoài trời có gì khác nhau?

Sàn gỗ nhựa

Dòng vật liệu này hiện nay có hai dạng phổ biến đó là thanh và vỉ. Sàn gỗ nhựa được ứng dụng chủ yếu cho các khu vực ngoài trời gồm bể bơi, công viên, sân vườn, khu vực sân thượng, ban công,… Đây là một trong các dòng vật liệu lót sàn ngoài trời mới và được yêu thích tại Việt Nam.

Nhờ được ứng dụng các công nghệ sản xuất hiện đại và có tỉ lệ thành phần nguyên liệu chuẩn (55 – 60% bột gỗ, 30 – 35% bột nhựa, 10% các chất phụ gia). Gỗ nhựa đã dần thay thế cho các dòng vật liệu cũ. Vật liệu được sản xuất với màu sắc và vân bề mặt đã hoàn thiện. Khi lắp đặt, không cần phải sơn phủ, đánh bóng, hay xử lý chống mối mọt/chống thấm như gỗ tự nhiên, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì ban đầu.

Với dòng gỗ nhựa 2 da còn được phủ thêm lớp bảo vệ bề mặt Polymer (0,1 – 0,8mm) giúp:

  1. Tăng cường độ bền bề mặt
  2. Hạn chế nứt vỡ, ẩm mốc
  3. Gia tăng tuổi thọ vật liệu lên đến 20 năm
  4. Đa dạng màu sắc và vân gỗ.

Bề mặt in vân gỗ 2D ở các loại sàn gỗ nhựa 1 lớp (chưa phủ lớp bảo vệ Polymer) có thể bị phai hoặc bạc màu theo thời gian khi tiếp xúc trực tiếp với tia UV và ánh nắng cường độ cao kéo dài.

Bảng giá sàn gỗ nhựa ngoài trời (11/2025)
  
Loại sàn
Kích thước
Giá vật tư tham khảo (VNĐ/m²)
Sàn gỗ nhựa 1 lớp140 x 25 x 2200mm/3000mm
146 x 25 x 3000mm
815.000 – 1.060.000 VNĐ/m²
Sàn gỗ nhựa 2 da140 x 23 x 3000mm
145 x 22.5 x 3000mm
1.000.000 – 1.357.000 VNĐ/m²

Sàn gỗ tự nhiên

Sàn gỗ tự nhiên có độ cứng cao, vân gỗ đẹp mắt. Vật liệu này được phủ thêm lớp UV, giúp sàn có độ bóng đẹp và nâng cao khả năng chống trầy xước. Dù theo phong cách hiện đại hay cổ điển thì sàn gỗ tự nhiên luôn đẹp và được đánh giá cao. Hiện có 5 loại sàn gỗ tự nhiên phổ biến gồm:

  1. Sàn gỗ Lim Nam Phi
  2. Sàn gỗ Căm Xe
  3. Sàn gỗ Sồi
  4. Sàn gỗ Óc Chó
  5. Sàn gỗ Chiu Liu

Sàn gỗ tự nhiên được đánh giá cao nhờ khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt, mang lại cảm giác dễ chịu khi đi lại và sinh hoạt ngoài trời. Vật liệu này có độ bền cơ học tốt, tuổi thọ từ 15-50 năm.

Tuy nhiên, do chu kỳ sinh trưởng của cây gỗ kéo dài 20-35 năm nên nguồn cung hạn chế, dẫn đến chi phí đầu tư cao. Ngoài ra, phần lớn các loại gỗ tự nhiên dễ bị mối mọt và ảnh hưởng bởi thời tiết, chỉ một số ít chủng loại có khả năng thích nghi tốt với môi trường ngoài trời.

Giá sàn gỗ tự nhiên ngoài trời phụ thuộc vào loại gỗ, công nghệ sản xuất. Dưới đây là bảng giá sàn gỗ tự nhiên được cập nhật vào tháng 11/2025:

Loại sàn gỗ tự nhiên
Giá vật tư tham khảo (VNĐ/m²)
Sàn gỗ Giáng Hương1.500.000 – 2.500.000VNĐ/m²
Sàn gỗ Óc Chó900.000 – 2.000.000VNĐ/m²
Sàn gỗ Căm Xe800.000 – 1.300.000VNĐ/m²
Sàn gỗ Chiu Liu800.000 – 1.300.000VNĐ/m²
Sàn gỗ Teak700.000 – 1.000.000VNĐ/m²
Sàn gỗ Lim Nam Phi800.000 – 1.200.000VNĐ/m²
Sàn gỗ Gõ Đỏ900.000 – 1.600.000VNĐ/m²
Sàn gỗ Sồi800.000 – 1.100.000VNĐ/m²

Đá lót sàn

Đá lót sàn có vẻ đẹp tự nhiên và sự đa dạng về chủng loại như granite, marble, thạch anh, sa thạch, thường được dùng để lát đường đi, sân vườn. Vật liệu này được đánh giá cao bởi 3 ưu điểm:

  1. Tính thẩm mỹ cao: Mỗi viên đá đều có hoa văn độc đáo, tạo điểm nhấn sang trọng, gần gũi với thiên nhiên cho không gian.
  2. Độ bền lâu dài: Chịu lực tốt, hạn chế bị mài mòn hay phai màu, tuổi thọ lên đến 50 năm. Thích nghi tốt với điều kiện nắng mưa khắc nghiệt. Nhiệt độ chịu đựng của đá tự nhiên 1.210℃ – 1.260 ℃, nhiệt độ chịu đựng của đá nhân tạo là 70℃.
  3. Chống trơn trượt: Đá lót sàn ngoài trời được xử lý bề mặt nhám để tăng độ ma sát, an toàn khi di chuyển.

Đá lót sàn có chi phí cao bởi được khai thác tự nhiên. Vật liệu có trọng lượng nặng nên quá trình thi công, lắp đặt tốn nhiều thời gian và cần đội ngũ chuyên nghiệp.

Đá lót sàn phổ biến trong các công trình sàn sân vườn, công viên, khu vực ngoại thất cao cấp. Kích thước phổ biến của đá lát sàn ngoài trời là 30 x 30cm, dày 3 – 8cm có giá dao động từ 1.110.000 – 4.440.000 VNĐ/m² tùy loại được cập nhật vào tháng 11/2025.

Gạch

Gạch lát sàn ngoài trời là loại gạch chuyên dụng được thiết kế cho các khu vực ngoại thất như sân vườn, ban công, lối đi, và hồ bơi với độ dày dao động từ 10 – 15mm. Loại gạch này có 5 đặc tính:

  1. Chống thấm tốt: Tỷ lệ hút nước dưới 0,5% giúp gạch không bị nứt vỡ do co giãn nhiệt và phù hợp với môi trường ẩm ướt ngoài trời.
  2. Chống trơn trượt: Gạch có bề mặt nhám giúp hạn chế trơn ngã. Với không gian sinh hoạt gia đình, chỉ số chống trơn R10 – R12 là phù hợp, an toàn cho người già và trẻ nhỏ. Riêng khu vực hồ bơi, nên chọn gạch có chỉ số cao hơn từ R12 – R13 để đảm bảo an toàn khi nền thường xuyên ướt.
  3. Độ bền chịu lực cao: Độ cứng bề mặt (PEI) thường đạt cấp 4 – 5, chịu được lưu lượng đi lại và ma sát mạnh, phù hợp cho sân để xe hoặc khu vực có mật độ sử dụng cao. Gạch có thể chịu nhiệt độ từ -20°C đến +70°C mà không bị biến dạng.
  4. Đa dạng thiết kế: Gạch ngoài trời có nhiều họa tiết giả gỗ, giả đá, màu trơn hiện đại.
  5. Dễ dàng vệ sinh: Bề mặt men Matt hoặc nhám giúp việc lau chùi trở nên đơn giản.

Ở khu vực nắng chiếu trực tiếp, bề mặt gạch có thể nóng hơn vào buổi trưa, nên đi dép mỏng đôi khi vẫn cảm thấy hơi khó chịu. Khi gặp mưa hoặc nền thường xuyên ẩm, một số loại gạch bề mặt quá trơn có thể giảm độ bám, và các đường ron cũng dễ bám bẩn hoặc rêu nhẹ theo thời gian nếu không vệ sinh định kỳ.

Vì vậy, khi chọn gạch cho sân vườn, ban công hay lối đi, nên ưu tiên loại có độ nhám/chống trượt phù hợp, dễ làm sạch và phù hợp điều kiện nắng mưa của khu vực sử dụng.

Các loại gạch chất lượng cao, đặc biệt là gạch chống trơn chuyên dụng, thường có giá thành cao hơn so với gạch thông thường. Giá vật tư gạch lát sàn hiện nay dao động khoảng 150.000 – 700.000 VNĐ/m² tùy loại (cập nhật tháng 11/2025).

Sàn nhôm bọc nhựa PE

Sàn nhôm bọc nhựa PE được sản xuất từ hợp kim nhôm 6063. Với cấu trúc dạng thanh dài, vật liệu này bao gồm 2 lớp chính:

  1. Lớp cốt nhôm (dày 1,2mm) có vai trò chịu lực, giúp kết cấu ổn định và hạn chế biến dạng trước các tác động cơ học và điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  2. Lớp bề mặt nhựa PE tăng cường khả năng ổn định hình dạng khi chịu tác động cơ học, giảm hấp thụ nhiệt bề mặt và hỗ trợ cách điện cho toàn bộ vật liệu.

Sàn nhôm mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền của kim loại và vẻ đẹp sang trọng của kiến trúc hiện đại, phù hợp cho cả nhà ở dân dụng lẫn các công trình công cộng như trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện hay sân bay với:

  1. Tuổi thọ lâu dài 15 – 20 năm, kể cả khu vực tiếp xúc trực tiếp với nắng mưa
  2. Tính thẩm mỹ cao, bề mặt dập nổi vân gỗ 3D chân thật, màu sắc chỉ nhạt 5 – 10% sau 5 năm đầu và ổn định về sau.
  3. Lớp PE cản bớt nhiệt, đỡ nóng, hỗ trợ chống va đập và cách điện tốt.
  4. Trọng lượng chỉ 7 – 10kg/m² thi công nhanh, dễ vệ sinh.

Mặc dù có mức chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các loại vật liệu khác, nhưng xét về lâu dài, sàn nhôm là phương án tiết kiệm vì gần như không tốn chi phí bảo trì, sơn sửa.

Kích thước phổ biến của thanh sàn nhôm ngoài trời là 140 x 23 x 3000mm, có giá vật tư tham khảo từ 1.000.000 – 2.500.000 VNĐ/m² tùy độ dày lớp nhôm, được cập nhật vào tháng 11/2025.

Câu hỏi liên quan đến sàn ngoài trời

Có nên đổ bê tông trước khi lát sàn ngoài trời không?

Có, với những khu vực nền yếu. Lớp bê tông dày 5 – 7cm giúp tăng khả năng chịu tải, đồng thời giữ bề mặt phẳng khi lắp đặt các vật liệu như gỗ nhựa, đá, sàn nhôm hoặc gạch.

Sàn nhựa chịu lực ngoài trời và trong nhà khác nhau như thế nào?

Sự khác biệt giữa sàn nhựa chịu lực trong nhà và sàn nhựa chịu lực ngoài trời (sàn gỗ nhựa) được thể hiện qua các điểm sau:

Đặc điểm
Sàn nhựa chịu lực trong nhà
Sàn nhựa chịu lực ngoài trời
Cấu tạo40% nhựa PVC và 60% thành phần khác (bột đá và chất phụ gia)55 – 60% bột gỗ, 30 – 35% bột nhựa, 10% chất phụ gia
Kích thước333 x 23 x 3000mm/3500mm/4000mm
333 x 22 x 3000mm/4000mm
140 x 25 x 2200mm/3000mm
146 x 25 x 3000mm
140 x 23 x 3000mm
145 x 22.5 x 3000mm
Hình thứcCó lớp film trang trí 0,14 – 0,16mm đa dạng mẫu mã vân gỗ. Lớp phim này dễ bị bong tróc nếu tiếp xúc với nắng mưa, không an toàn cho công trình ngoài trờiCốt sàn và bề mặt đồng nhất (do được ép đùn). Có thêm chất phụ gia chống tia cực tím và nấm mốc, giúp hạn chế tác động của thời tiết
Mục đích sử dụngChuyên dùng cho nội thất như gác xép, gác lửng, nhà trọ, nhà tiền chếDùng cho khu vực ngoại thất như sàn hồ bơi, ban công, sân vườn
Cách thi côngLắp đặt khít lại với nhau bằng hèm khóa âm dương, thường dùng keo silicone tại rãnh hèm để tránh nước lọt qua kheKhi lắp đặt sẽ chừa một khoảng hở (khoảng 5 – 6 mm) giữa các thanh bằng chốt nhựa. Khoảng hở này giúp sàn “thở,” tránh bị kích mép do giãn nở.

Phân biệt sàn nhựa chịu lực trong nhà và ngoài trời | Sàn nhựa chịu lực gác xép.

Mua sàn ngoài trời uy tín ở đâu?

Kosmos Việt Nam là tổng kho phân phối các loại vật liệu trang trí nội ngoại thất uy tín, trong đó có sàn gỗ nhựa ngoài trời (sàn nhựa chịu lực ngoài trời) đạt chất lượng cao với chính sách bảo hành từ 1 – 5 năm tùy loại. Để tìm địa chỉ mua hàng và được tư vấn cụ thể về sản phẩm, bạn có thể liên hệ với hệ thống Đại lý của Kosmos trên toàn quốc hoặc liên hệ đến số 0932 067 388 để được Kosmos hỗ trợ nhanh chóng.

Các thông tin, hình ảnh và nội dung được đăng tải trên website Kosmos.vn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về sản phẩm, vật liệu và giải pháp ứng dụng trong xây dựng, trang trí nội thất, ngoại thất.

Thông tin trong bài viết có thể thay đổi theo thời gian, điều kiện thi công thực tế, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc từng dòng sản phẩm cụ thể. Kosmos không cam kết nội dung trên website là hoàn toàn đầy đủ hoặc phù hợp tuyệt đối cho mọi công trình, mọi mục đích sử dụng.

Khách hàng và đối tác nên:

  • Tham khảo thêm tư vấn kỹ thuật từ đơn vị thi công, kiến trúc sư hoặc kỹ sư chuyên môn.
  • Kiểm tra thông số kỹ thuật, mẫu mã và điều kiện sử dụng thực tế trước khi quyết định mua và lắp đặt

Kosmos không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro, thiệt hại phát sinh do việc áp dụng thông tin trên website mà không có sự tư vấn hoặc xác nhận từ chuyên gia chuyên môn.

  1. https://eurostone.vn/news/blog/lua-chon-loai-da-lat-san-vuon-tu-nhien-dep-chong-truot-214.html
  2. https://tongkhosangonhapkhau.com/top-7-vat-lieu-lat-san-ngoai-troi.html
  3. https://kimdung.com.vn/gach-lat-san-vuon

Kosmos Việt Nam rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ bạn đọc và các chuyên gia nhằm hoàn thiện nội dung bài viết, đảm bảo tính chính xác, dễ hiểu và hữu ích hơn cho người sử dụng.

    Cam kết

    Mọi thông tin bạn cung cấp sẽ được Kosmos bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích tiếp nhận, phản hồi và nâng cao chất lượng nội dung.

    Nếu bạn nhận thấy nội dung bài viết có dấu hiệu không chính xác, vi phạm quy định, gây hiểu lầm hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của cá nhân/tổ chức, vui lòng gửi thông tin báo cáo để Kosmos kịp thời kiểm tra và xử lý.

      Cam kết & xử lý

      Kosmos tiếp nhận báo cáo với tinh thần cầu thị và bảo mật thông tin người gửi. Các nội dung báo cáo sẽ được xem xét, xác minh và điều chỉnh (nếu cần) theo quy định hiện hành.

      4.5/5 - (93 bình chọn)
      Bài viết này có giúp ích cho bạn không?
      Không
      0903.093.221
      0932.067.388