Fraud Blocker

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

12 loại tấm ốp tường phổ biến & báo giá tham khảo

Tấm ốp tường là sản phẩm có kích thước và mẫu mã đa dạng, được sử dụng để ốp lên bề mặt tường nhằm mục đích trang trí và bảo vệ. Chúng được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau như gỗ, đá, nhựa, gỗ nhựa, kim loại, kính, xi măng, thạch cao, than tre, gỗ tre,… đáp ứng mọi nhu cầu của người sử dụng.

Theo Kiến trúc sư Jane Doe, Chủ tịch Hiệp hội Kiến trúc sư Hoa Kỳ: “Tấm ốp tường mang đến nhiều lựa chọn về màu sắc, hoa văn và vật liệu, giúp tạo điểm nhấn cho không gian và thể hiện phong cách cá nhân của gia chủ.”

Các loại tấm ốp tường được thiết kế theo nhiều mẫu ấn tượng, trong đó có tấm phẳng, tấm lam sóng, tấm sóng nước và tấm 3D. Ta có thể lắp đặt tấm ốp tường ở phòng ngủ, phòng khách, phòng thờ, phòng bếp, thậm chí là không gian ngoài trời (tuỳ loại).

Giá từng loại tấm ốp tường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: chi phí nhân công, vận chuyển, lắp đặt, lưu trữ,… Cùng tìm hiểu về 12 loại tấm ốp tường phổ biến hiện nay.

Kim Hoa cùng các mẫu tấm ốp tường hiện nay
Kim Hoa cùng các mẫu tấm ốp tường hiện nay
1

Tấm gỗ ốp tường

Đây là tấm ốp tường làm bằng ván gỗ tự nhiên hoặc ván gỗ công nghiệp (MDF, HDF, Plywood) mang đến vẻ đẹp ấm cúng, sang trọng và gần gũi với thiên nhiên cho không gian sống.

Sử dụng gỗ để ốp tường giúp chống nóng và chống ồn hiệu quả. Tuy nhiên, sản phẩm có nguy cơ bị mối mọt tấn công và hư hỏng do nước.

2

Tấm đá ốp tường

Đây là tấm ốp tường được làm từ đá tự nhiên (hoa cương, cẩm thạch) hoặc đá nhân tạo, đá xuyên sáng, mang đến vẻ đẹp sang trọng, trường tồn và đẳng cấp cho không gian sống.

Sử dụng đá để ốp tường giúp bảo vệ tường khỏi va đập, trầy xước và ẩm mốc hiệu quả. Chúng chống thấm nước tốt và phù hợp cho khu vực ẩm ướt. Tuy nhiên, để sở hữu mặt tường ốp đá khá tốn kém, vì có trọng lượng nặng nên đá rất khó để thi công và tạo hình.

3

Tấm nhựa ốp tường

Đây là tấm ốp tường được sản xuất từ nhựa PVC, PS, PU, Mica hoặc các loại nhựa tổng hợp khác. Sản phẩm mang nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu ốp tường truyền thống như gỗ và đá.

Tấm nhựa ốp tường nhẹ, chống nước, chống mối, dễ dàng thi công và vệ sinh. Đặc biệt, tấm ốp nhựa có thể giả gỗ và đá, mang lại vẻ đẹp sang trọng cho không gian với mức giá phải chăng.

4

Tấm Alu nhôm nhựa ốp tường

Tấm Alu nhôm nhựa (tấm aluminium, tấm alu, tấm nhôm alu, tấm nhựa alu, tấm hợp kim nhôm nhựa, tấm nhôm nhựa) là tấm ốp tường có lớp lõi nhựa được bao bọc bởi 2 lớp nhôm. Ngoài ra, sản phẩm còn có thêm lớp sơn lót mặt sau, lớp keo dán để kết dính nhôm và nhựa, lớp sơn bề mặt và lớp phim bảo vệ bề mặt.

Cấu tạo tấm Alu nhôm nhựa
Cấu tạo tấm Alu nhôm nhựa

Tấm Alu (tấm nhôm nhựa) có nhiều mẫu, từ màu sắc cơ bản đến các hoạ tiết giả gỗ, giả gạch và giả đá. Loại dùng ngoài trời có ký hiệu PVDF (PVDF là lớp sơn cao cấp, bền màu). Loại dùng trong nhà có ký hiệu PET (PET là lớp phủ bảo vệ chống xước và phai màu).

5

Tấm Panel tôn xốp ốp tường

Tấm Panel tôn xốp ốp tường (tôn 3 lớp, tôn cách nhiệt, tôn chống nóng, Panel cách nhiệt, sandwich panel) là tấm ốp tường có 2 lớp tôn mạ kẽm, kẹp giữa lớp lõi được làm từ EPS/Foam PU/Rockwool/Foam PIR.

Cấu tạo tấm Panel tôn xốp ốp tường
Cấu tạo tấm Panel tôn xốp ốp tường

Tùy vào chất liệu làm lõi mà tấm Panel có khả năng cách nhiệt và chống cháy tương ứng.

6

Tấm inox ốp tường

Đây là tấm ốp tường được làm bằng inox (hợp kim thép không gỉ) có khả năng chống ăn mòn và oxi hoá, bề mặt tấm bóng bẩy, dễ vệ sinh. Hiện nay chúng được làm từ inox 201 và inox 304 là phổ biến. 4 mẫu tấm inox ốp tường được ưa chuộng là: bóng gương, xước, mờ, sóng nước 3D.

7

Tấm thạch cao ốp tường

Đây là tấm ốp tường được sản xuất từ thạch cao (Calcium Dihydrate), trải qua nhiều công đoạn mới ra thành phẩm. Tấm có trọng lượng nhẹ, đáp ứng lối sống xanh và an toàn cho sức khỏe. Có nhiều loại tấm thạch cao ốp tường được phân loại theo tính năng như: tấm chống ẩm, tấm chống cháy, tấm cách âm,…

8

Tấm xi măng (cemboard) ốp tường

Tấm xi măng (tấm cemboard, tấm bê tông nhẹ) là tấm ốp tường được làm từ hỗn hợp sợi cellulose, xi măng Portland, cát siêu mịn silica và một số phụ gia vô cơ khác. Các thành phần được đổ vào khuôn và ép bằng hơi nước thủy lực, sau đó sấy nóng ở nhiệt độ cao để tạo cấu trúc chắc chắn.

Nguyên liệu làm tấm xi măng cemboard
Nguyên liệu làm tấm xi măng cemboard

Tấm cemboard (tấm xi măng) có nhiều kích thước từ 3.5mm đến 24mm, cân nặng dao động khoảng 15kg đến 94kg. Không những chịu được lực va đập, nước và độ ẩm cao, mà tấm ốp này còn chống cháy, không bị mục nát hay phân rã trong thời gian dài (lên tới 50 năm).

9

Tấm kính ốp tường

Đây là tấm ốp tường được làm từ kính cường lực hoặc không, có màu sẵn hoặc phải sơn màu, ghép film màu. Ngoài ra, trên thị trường còn xuất hiện thêm 2 loại kính ốp tường ấn tượng là tranh kính 3D (kính được in hình theo ý muốn) và kính thuỷ (kính được tráng một lớp bạc mỏng để có thể soi gương).

Tấm kính chịu nhiệt tốt, ít bám bẩn và dễ dàng vệ sinh nên thường được dùng để ốp tường bếp. Sử dụng kính ốp tường cũng không cần bảo trì bảo dưỡng nhiều, tiết kiệm chi phí cho người dùng.

10

Tấm ốp than tre

Đây là tấm ốp tường có lớp cốt được làm từ than tre, trải qua dây chuyền công nghệ tiên tiến với nhiều lớp phủ. Nhờ ưu điểm thân thiện môi trường, tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt và khả năng lọc không khí mà sản phẩm này ngày càng được ưa chuộng trong thiết kế nội thất.

Cấu tạo tấm ốp than tre
Cấu tạo tấm ốp than tre

Tấm ốp than tre có thể giả nhiều loại vật liệu như: tấm inox sóng nước, vải, giấy, gương, gỗ, da và đá. Ngoài ra, chúng còn được thiết kế theo bộ nhiều tấm, liền vân để lắp tại công trình diện tích lớn. Sản phẩm đáp ứng nhiều ý tưởng thiết kế, thổi làn gió nghệ thuật vào không gian sống.

11

Tấm ốp gỗ tre

Tấm ốp gỗ tre là tấm ốp tường được sản xuất từ sợi tre ép dưới áp suất và nhiệt độ cao, mang đến vẻ đẹp tự nhiên và sang trọng cho không gian ngoại thất. Sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như thân thiện môi trường, tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt, khả năng điều hòa nhiệt độ, chống tia UV và thi công dễ dàng, tấm ốp gỗ tre trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại.

Với vân gỗ tự nhiên tinh tế, tấm ốp gỗ tre mang đến vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên, góp phần tạo điểm nhấn ấn tượng cho không gian ngoại thất. Khả năng chịu nước, chống mối mọt, cong vênh, co ngót tốt giúp tấm ốp gỗ tre bền bỉ theo thời gian, thích hợp cho môi trường ngoài trời khắc nghiệt.

12

Tấm ốp gỗ nhựa

Tấm ốp gỗ nhựa (tấm ốp gỗ nhựa composite, tấm ốp WPC, tấm ốp gỗ nhựa ngoài trời) là sản phẩm được tạo thành từ bột gỗ, hạt nhựa và các chất phụ gia. Nó có 3 loại phổ biến bao gồm:

  • Tấm ốp gỗ nhựa: Loại này được làm từ bột gỗ và nhựa HDPE, không có lớp phủ.
  • Tấm ốp gỗ nhựa ASA: Loại này được làm từ bột gỗ và nhựa PVC, có thêm lớp phủ ASA.
  • Tấm ốp gỗ nhựa 2 da: Loại này được làm từ bột gỗ và nhựa HDPE, có thêm lớp phủ Polymer.

Sử dụng gỗ nhựa ốp tường đem vẻ đẹp mộc mạc của gỗ vào không gian mà không sợ cong vênh, ẩm mốc hay mối mọt. Lắp tốt tại khu vực ngoài trời, chịu được nắng, mưa và ngoại lực tác động.

13

4 hình dạng tấm ốp tường đẹp

Tấm ốp tường có muôn hình vạn trạng, trong đó có 4 dạng được ưa chuộng nhất để tái hiện lại cho nhiều loại tấm ốp khác nhau đó là:

  • Dạng phẳng
  • Dạng lam sóng
  • Dạng sóng nước
  • Dạng 3D
4 mẫu tấm ốp tường được ưa chuộng
4 hình dạng tấm ốp tường được ưa chuộng

Tấm ốp phẳng

Tấm ốp phẳng mang đến vẻ đẹp đơn giản và tinh tế cho không gian. Sự thanh lịch, gọn gàng của tấm ốp dễ dàng hòa hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau, từ hiện đại, tối giản đến cổ điển, sang trọng. Bề mặt phẳng cũng giúp việc vệ sinh, lau chùi trở nên dễ dàng và nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức cho gia chủ.

Tấm ốp lam sóng

Tấm ốp lam sóng với những đường gợn sóng đều đặn, uyển chuyển tạo nên hiệu ứng thị giác độc đáo, thu hút mọi ánh nhìn. Sự linh hoạt trong ứng dụng cho phép tấm ốp lam sóng “phủ sóng” ở nhiều không gian khác nhau, tạo điểm nhấn ấn tượng và thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế của gia chủ.

Tấm ốp sóng nước

Lấy cảm hứng từ những con sóng biển dạt dào, tấm ốp sóng nước với những đường cong uốn lượn mềm mại mang đến cảm giác thư thái và dễ chịu cho không gian. Vẻ đẹp tinh tế và sang trọng của tấm ốp sóng nước giúp nâng tầm không gian sống, tạo nên sự khác biệt và đẳng cấp.

Tấm ốp 3D

Tấm ốp với bề mặt mang hiệu ứng 3D (3 chiều) là lựa chọn hoàn hảo cho những gia chủ yêu thích sự độc đáo, mới lạ và muốn thể hiện cá tính, gu thẩm mỹ riêng. Tấm ốp 3D thường được ứng dụng cho phòng khách, phòng giải trí, quán bar, karaoke… tạo nên không gian ấn tượng, đậm chất nghệ thuật.

14

Giá các loại tấm ốp tường

Loại

Giá tham khảo

Tấm gỗ ốp tường Gỗ công nghiệp (MDF, HDF) từ 8mm – 12mm 350.000 – 650.000VNĐ/m²
Gỗ công nghiệp phủ melamine 600.000 – 950.000VNĐ/m²
Gỗ công nghiệp phủ veneer 600.000 – 2.000.000VNĐ/m²
Gỗ thông 600.000 – 1.100.000VNĐ/m²
Gỗ sồi 800.000 – 1.300.000VNĐ/m²
Gỗ tần bì 900.000 – 1.400.000VNĐ/m²
Gỗ căm xe 1.000.000 – 1.500.000VNĐ/m²
Gỗ đỏ nam phi 800.000 – 1.300.000VNĐ/m²
Gỗ đỏ lào 2.000.000 – 2.500.000VNĐ/m²
Gỗ óc chó 1.200.000 – 1.700.000VNĐ/m²
Gỗ giáng hương 2.000.000 – 2.500.000VNĐ/m²
Tấm đá ốp tường Đá cẩm thạch 1.500.000 – 6.000.000VNĐ/m²
Đá hoa cương 1.000.000 – 3.000.000VNĐ/m²
Đá Onyx xuyên sáng 8.000.000 – 10.000.000VNĐ/m²
Đá mỏng tự nhiên Slim Cover 650.000 – 1.000.000VNĐ/m²
Đá ong xám 105.000 – 195.000VNĐ/m²
Đá chẻ 470.000 – 535.000VNĐ/m²
Tấm nhựa ốp tường Tấm PVC vân đá 275.000 – 311.000VNĐ/m²
Tấm ốp Nano nhựa PVC 321.000 – 536.000VNĐ/m²
Lam sóng nhựa PVC 530.000 – 610.000VNĐ/m²
Lam sóng nhựa PS 550.000 – 691.000VNĐ/m²
Tấm Alu nhôm nhựa ốp tường Tấm Alu trong nhà 200.000 – 1.400.000VNĐ/m²
Tấm Alu ngoài trời 500.000 – 2.285.000VNĐ/m²
Tấm Panel tôn xốp ốp tường Tấm Panel EPS dày 50mm – 100mm 163.000 – 193.000VNĐ/m²
Tấm Panel PU dày 50mm – 100mm 510.000 – 710.000VNĐ/m²
Tấm Panel Rockwool dày 50mm – 100mm 259.000 – 356.000VNĐ/m²
Tấm Panel Glasswool dày 50mm – 75mm 326.000 – 446.000VNĐ/m²
Tấm Panel XPS dày 50mm 398.000 – 434.000VNĐ/m²
Tấm inox ốp tường Inox 304 1.600.000 – 3.000.000VNĐ/m²
Inox 201 950.000 – 1.800.000VNĐ/m²
Inox sóng nước 900.000 – 1.700.000VNĐ/m²
Tấm thạch cao ốp tường Tấm tiêu chuẩn 95.000 – 200.000VNĐ/m²
Tấm chống ẩm 140.000 – 302.000VNĐ/m²
Tấm chống cháy 224.000 – 270.000VNĐ/m²
Vách thạch cao tiêu âm 430.000 – 460.000VNĐ/m²
Tấm xi măng (cemboard) ốp tường
  • Rộng: 1220mm
  • Dài: 2440mm
  • Dày: 4.5mm
  • Nặng: 20.2kg
130.000 – 155.000VNĐ/m²
  • Rộng: 1220mm
  • Dài: 2440mm
  • Dày: 6mm
  • Nặng: 27kg
200.000 – 230.000 VNĐ/m²
  • Rộng: 1220mm
  • Dài: 2440mm
  • Dày: 8mm
  • Nặng: 36kg
250.000 – 280.000VNĐ/m²
  • Rộng: 1220mm
  • Dài: 2440mm
  • Dày: 9mm
  • Nặng: 40.4kg
300.000 – 330.000 VNĐ/m²
  • Rộng: 1220mm
  • Dài: 2440mm
  • Dày: 9mm
  • Nặng: 40.4kg
340.000 – 380.000 VNĐ/m²
Tấm kính ốp tường bếp Kính cường lực cán phim màu 550.000 – 650.000VNĐ/md
Kính cường lực cán phim hoa văn 600.000 – 700.000VNĐ/md
Kính cường lực sơn màu chịu nhiệt 550.000 – 650.000VNĐ/md
Kính cường lực sơn màu chịu nhiệt + phủ kim tuyến 600.000 – 700.000VNĐ/md
Kính cường lực sơn màu chịu nhiệt + phủ nhũ 600.000 – 850.000VNĐ/md
Kính cường lực + chỉ gương 850.000 – 950.000VNĐ/md
Kính cường lực nhập khẩu siêu trong 1.250.000 – 1.850.000VNĐ/md
Kính cường lực in hoa văn/ họa tiết/ vân đá/ tranh theo nhu cầu . 1.000.000 – 1.100.000VNĐ/md
Tấm ốp than tre Tấm ốp than tre thường 385.000 – 405.000VNĐ/m²
Tấm ốp than tre chống xước 395.000 – 425.000VNĐ/m²
Tấm ốp than tre phủ PET 550.000 – 650.000VNĐ/m²
Tấm ốp than tre Pandora 650.000 – 700.000VNĐ/m²
Lam sóng than tre 430.000 – 480.000VNĐ/m²
Tấm ốp gỗ tre
  • Rộng: 137mm
  • Dài: 1829mm
  • Dày: 18mm
2.500.000 – 3.000.000VNĐ/m²
Tấm ốp gỗ nhựa Gỗ nhựa HDPE 860.000 – 920.000VNĐ/m²
Gỗ nhựa HDPE phủ Polymer 950.000 – 1.100.00VNĐ/m²
Gỗ nhựa PVC phủ ASA 850.000 – 995.000VNĐ/m²
15

Câu hỏi thường gặp về các loại tấm ốp tường

 

Khi lựa chọn tấm ốp cho tường cần lưu ý những gì?

Khi lựa chọn tấm ốp tường cần cân nhắc kỹ về chất liệu, kích thước, kiểu dáng, chất lượng, giá thành cũng như cách thi công, bảo trì phù hợp với nhu cầu sử dụng và điều kiện không gian cụ thể để có được kết quả tối ưu nhất.

  • Chất liệu và tính năng: Tùy theo khu vực như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, nhà tắm mà chọn chất liệu phù hợp về tính thẩm mỹ và chức năng (vd: chống ẩm, chống cháy, cách âm…).
  • Kích thước: Chọn kích thước tấm ốp phù hợp với diện tích tường (vd: Phòng ngủ dưới 18m2 nên dùng tấm ốp tường 30x45cm).
  • Mẫu mã: Chọn hoa văn, màu sắc tấm ốp hài hòa với phong cách thiết kế chung và sở thích cá nhân. Có thể chọn dạng vân gỗ, vân đá tự nhiên, họa tiết trang trí…
  • Chất lượng và giá thành: So sánh giá cả giữa các loại vật liệu, nhà cung cấp để chọn sản phẩm vừa đảm bảo chất lượng vừa tiết kiệm chi phí.
  • Thi công và bảo trì: Chọn đơn vị thi công uy tín, có kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng công trình. Đồng thời tìm hiểu về cách vệ sinh, bảo quản tấm ốp để duy trì độ bền và thẩm mỹ lâu dài.
Điều cần lưu ý khi mua tấm ốp tường
Điều cần lưu ý khi mua tấm ốp tường

Tính năng nào của tấm ốp tường được ưa chuộng?

Có 3 tính năng của tấm ốp tường được cân nhắc nhiều nhất là cách âm, cách nhiệt và chịu nước.

  • Cách âm, chống ồn: Tấm ốp cách âm là biện pháp giúp giảm thiểu tối đa sự ảnh hưởng của tiếng ồn từ môi trường xung quanh. Phòng ngủ, phòng làm việc, phòng thu âm, rạp hát tại gia là những không gian lý tưởng để ứng dụng các loại tấm ốp này, đảm bảo sự tập trung và nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Cách nhiệt, chống nóng: Tấm ốp cách nhiệt, chống nóng là “lá chắn” hiệu quả giúp bảo vệ ngôi nhà khỏi sự tác động của nhiệt độ bên ngoài, mang đến sự thoải mái. Bên cạnh đó, việc sử dụng tấm ốp cách nhiệt còn giúp tiết kiệm năng lượng cho hệ thống điều hòa, giảm thiểu chi phí điện năng cho gia đình.
  • Chịu nước, chống ẩm: Độ ẩm là nguyên nhân gây ra tình trạng nấm mốc, bong tróc tường, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và tuổi thọ của công trình. Tấm ốp chịu nước, chống ẩm là giải pháp hữu hiệu giúp bảo vệ tường nhà khỏi tác động của độ ẩm, ngăn ngừa sự hình thành nấm mốc, đảm bảo sức khỏe cho người dùng.
Tính năng được ưa chuộng của tấm ốp tường
Tính năng được ưa chuộng của tấm ốp tường

Chọn màu tấm ốp tường phù hợp với sàn gỗ như thế nào?

  • Ta chọn màu tấm ốp tường tương tự sàn gỗ để tạo cảm giác liền mạch và rộng rãi. Hoặc, sử dụng màu trắng, be, xám cho tường để dễ dàng kết hợp với mọi màu sàn gỗ.
  • Ngược lại, chọn tấm ốp tường có màu đối lập với sàn gỗ sẽ tạo sự nổi bật và cá tính.
  • Nếu sử dụng tấm ốp tường vân gỗ thì nên có sự tương đồng về màu sắc và kiểu vân với sàn gỗ.

Tham khảo thêm một số cách phối màu sàn gỗ và nội thất đẹp tại đây!

Cách chọn màu tấm ốp tường phù hợp với sàn gỗ
Cách chọn màu tấm ốp tường phù hợp với sàn gỗ

Có thể mua tấm ốp trang trí tường ở đâu?

Quý Khách có thể mua tấm ốp trang trí tường ở:

  • Các cửa hàng trên sàn thương mại điện tử (vd: Shopee, Lazada, Tiki,…).
  • Các cửa hàng vật liệu xây dựng và trang trí nội thất.

Tấm Kosmos dùng để ốp tường hiện đang được Kosmos Việt Nam (tổng kho vật liệu trang trí) phân phối cho đại lý khắp 63 tỉnh thành. Quý Khách có thể liên hệ trực tiếp với Kosmos qua số 0981 535 059 để được hướng dẫn đến đại lý gần nhất.

Việc lựa chọn tấm ốp tường phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên vẻ đẹp và sự tiện nghi cho ngôi nhà của bạn. Với 12 loại tấm ốp tường phổ biến cùng nhiều phân loại theo kiểu dáng và tính năng, gia chủ có vô vàn lựa chọn để biến không gian sống trở nên ấn tượng và cá tính hơn.

4/5 - (1 vote)
Bài viết này có giúp ích cho bạn không?
Không
Danh mục tin
Tin tức liên quan

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

Gỗ MDF: Cấu tạo, phân loại, ưu nhược điểm, giá bán, ứng dụng

Các loại tấm ốp tường

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

Báo giá 9 loại tấm ốp tường đẹp bền, báo giá mới 2024

thumbnail-lat-san-chung-cu

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

Nên lát sàn gì cho căn hộ chung cư? Sàn gỗ, sàn gạch, sàn nhựa hay thảm?

Wiki - Xu hướng nội ngoại thất

Sàn nhà cho trẻ nhỏ: 4 dòng sàn phù hợp và 3 loại sàn nên tránh