Vật liệu
Kính dán an toàn: Ưu nhược điểm, báo giá loại 6.38, 8.38, 10.38, 12.38mm
Kính dán an toàn (Laminated glass) là vật liệu gồm hai tấm hoặc nhiều kính phẳng được liên kết bằng lớp film PVB, sau đó gia nhiệt ở nhiệt độ khoảng 1400°C. Nhờ lớp film này, khi kính vỡ, các mảnh vụn sẽ bám chặt trên bề mặt, giảm nguy cơ sát thương. Kích thước phổ biến từ 300mm x 100mm đến 6000mm x 2500mm, độ dày kính đơn 3 – 19mm, trọng lượng khoảng 15,95kg/m², lớp PVB từ 0,38 – 3,04mm.
Kính cường lực dán an toàn mang lại 4 lợi ích cho công trình hiện đại. Đầu tiên là tính an toàn cao, khi vỡ, các mảnh kính được giữ bởi lớp PVB, khả năng chống xâm nhập lên đến 90 – 100%. Thứ hai, chống tia UV đến 99%, bảo vệ sức khỏe người sử dụng. Thứ ba, giảm 35 – 42dB tiếng ồn và hạn chế truyền nhiệt nhờ quá trình tôi kính ở 700°C. Cuối cùng, kính có tuổi thọ cao, sử dụng ổn định trên 20 năm.

Kính dán 2 lớp có 3 hạn chế: Chịu lực thấp hơn kính cường lực cùng độ dày khoảng 15 – 20%, chi phí đầu tư cao, không thể gia công sau khi hoàn thiện đối với kính an toàn cường lực. Kính dán an toàn gồm 2 loại: Kính dán thường và kính dán cường lực. Kính thường dễ cắt, khoan, ghép sau khi hoàn thiện, chi phí thấp. Kính cường lực chịu lực cao (nén 248 MPa, tải 19,3 – 28,4 MPa).
Mức giá kính an toàn dao động từ 450.000 – 950.000 VNĐ/m² đối với dòng kính thường, 620.000 – 1.120.000 VNĐ/m² đối với cường lực, 850.000 – 1.650.000 VNĐ/m² đối với kính low-e. Vật liệu được sử dụng rộng rãi trong 3 hạng mục: Ngoại thất (vách kính mặt dựng, mái công trình), nội thất (vách ngăn không gian, cửa, cầu thang, lan can, vật dụng), ngành công nghiệp và giao thông (kính chắn).

Kính dán an toàn là gì?
Kính dán an toàn là loại kính được tạo thành từ 2 hoặc nhiều tấm kính phẳng được dán với nhau bằng lớp film PVB, sau đó gia nhiệt ở mức khoảng 1400°C. Nhờ lớp film này, khi kính bị tác động mạnh dẫn đến vỡ, các mảnh kính sẽ bám dính trên bề mặt film thay vì văng ra ngoài, giảm thiểu tối đa nguy hiểm.

Đồng thời, màng film PVB cũng có nhiều màu sắc khác nhau, vì vậy kính dán an toàn có thể được thiết kế với nhiều tông màu đa dạng. Ngoài ra, tùy mục đích sử dụng, nhà sản xuất còn có thể kết hợp nhiều loại kính khác nhau để tạo nên các dòng kính an toàn có đặc tính riêng.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của kính an toàn:
- Độ dày lớp PVB: 0,38mm cho kính 8mm; 0,76mm cho kính 10mm và các tùy chọn 1,52mm hoặc 3,04mm dành kính dày hơn.
- Màu sắc lớp film PVB: Trắng mờ, trắng sữa, không màu, xanh dương, xanh lục, màu đồng và màu xám.
- Kích thước nhỏ nhất của tấm kính: 300mm x 100mm.
- Kích thước lớn nhất của tấm kính: 6000mm x 2500mm.
- Độ dày tấm kính đơn: 3mm đến 19mm.
- Độ dày của tấm kính sau khi ép hoàn thiện: Có thể đạt đến 80mm.
- Trọng lượng tấm kính: 15,95kg/m2.
- Tông màu của kính nổi: Không màu, màu đồng, màu xám, xanh đen, xanh dương, xanh dương nhạt và xanh lục.
- Tiêu chuẩn chất lượng trước khi xuất xưởng: TCVN 7364:2004.

Kính an toàn 2 lớp cấu tạo như thế nào?
Kính an toàn 2 lớp sở hữu cấu tạo đặc biệt gồm 3 lớp thành phần nhằm tăng cường độ bền, khả năng bám dính và mức độ an toàn khi xảy ra va chạm:
- Hai lớp kính: Người dùng có thể lựa chọn đa dạng chủng loại như kính thường, kính cường lực, kính bán cường lực, kính low-e, kính phản quang hay kính siêu trong (low-iron). Độ dày mỗi tấm kính đơn thường dao động từ 3mm đến 19mm.
- Lớp film PVB: Đây là lớp liên kết trung gian giúp tăng độ bám dính và giữ mảnh vỡ khi kính bị tác động mạnh. Film PVB có các độ dày phổ biến gồm 0,38; 0,76; 1,52 và 3,04mm.

Theo báo cáo của Mordor Intelligence năm 2025: “Thị trường kính dán an toàn dự kiến đạt 21,59 tỷ USD vào năm 2025 và tăng trưởng với tốc độ CAGR 4,89% để chạm mốc 27,63 tỷ USD vào năm 2030. Điều này phản ánh sự phổ biến ngày càng tăng nhờ nhu cầu về an toàn và thiết kế linh hoạt trong các tòa cao tầng.”

Kính an toàn cường lực có ưu điểm gì?
Kính an toàn cường lực là giải pháp bảo vệ toàn diện cho các công trình hiện đại nhờ có 4 ưu điểm:
- Đảm bảo an toàn, an ninh cho người dùng và không gian: Khi vỡ, mảnh kính được giữ chặt bởi lớp film PVB, không bắn tung tóe, không gây sát thương. Tùy theo độ dày và số lớp PVB, kính có thể ngăn chặn 90 – 100% xâm nhập, thậm chí chống đạn hoặc chịu được tác động mạnh như bom.
- Chống lại đến 99% tia UV: Điều này góp phần bảo vệ sức khỏe người dùng và hạn chế các tác động gây hại từ ánh nắng. Đây cũng là lý do kính an toàn hai lớp được sử dụng rộng rãi trong không gian sống và làm việc.
- Cách âm, cách nhiệt ấn tượng: Cấu tạo 2 lớp kính kết hợp cùng film PVB giúp giảm tiếng ồn từ 35 – 42dB, vượt trội hơn 40 – 60% so với kính đơn lớp. Bên cạnh đó, kính được tôi ở nhiệt độ khoảng 700°C rồi làm lạnh đột ngột, giúp hạn chế đáng kể sự truyền nhiệt, giữ không gian mát mẻ hơn.
- Có tuổi thọ cao, độ bền ổn định: Kính an toàn có thể sử dụng ổn định trên 20 năm.

Kính 2 lớp có hạn chế gì?
Kính 2 lớp có 3 hạn chế chủ đầu tư và đơn vị thiết kế cần cân nhắc khi lựa chọn:
- Chịu lực thấp hơn so với kính cường lực cùng độ dày tổng: Do lớp phim PVB có độ cứng thấp, sức chịu tải của kính dán thường thấp hơn khoảng 15 – 20%. Vì vậy các kết cấu chịu lực lớn như mái kính hoặc sàn kính cần tính toán kỹ lưỡng hơn.
- Chi phí đầu tư ban đầu cao: Giá kính dán an toàn thường cao hơn 40 – 60% so với kính đơn lớp, xuất phát từ công nghệ ép lớp, yêu cầu nguyên vật liệu PVB đắt đỏ và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
- Hạn chế trong gia công sau khi hoàn thiện đối với kính dán cường lực: Một khi kính cường lực đã được ép lớp, không thể cắt khoan hoặc xử lý cạnh. Mọi thao tác gia công đều phải hoàn tất trên từng tấm kính trước khi bước vào giai đoạn liên kết với phim PVB.

Kính dán an toàn có mấy loại?
Tùy theo nhu cầu sử dụng và yêu cầu về độ bền, kính dán an toàn chia thành 2 loại:
| Tiêu chí | Kính dán an toàn thường | Kính dán an toàn cường lực |
| Cấu tạo | 2 hoặc nhiều lớp kính thường, kẹp lớp film PVB | 2 hoặc nhiều lớp kính cường lực, kẹp lớp film PVB |
| Thẩm mỹ | Kính trong, kính màu, kính phản quang | |
| Khả năng gia công | Có thể cắt, khoan, mài, ghép sau khi hoàn thiện | Không thể gia công sau khi hoàn thiện |
| Khả năng chịu lực | Trung bình | Cao, chịu nén 248 MPa, chịu tải 19,3 – 28,4 MPa |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Công trình yêu cầu gia công dễ dàng, sản xuất hàng loạt | Công trình cần độ an toàn cao, chịu lực tốt, thẩm mỹ và bền lâu |
Kính dán an toàn 2 lớp có giá bao nhiêu?
Bảng giá tham khảo kính dán an toàn 2 lớp cập nhật tháng 11/2025:
| Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ/m²) | ||
| Kính dán an toàn thường | Kính dán an toàn cường lực | Kính dán an toàn low-e | |
| 6,38mm | 450.000 – 550.000 | 620.000 – 720.000 | 850.000 – 950.000 |
| 8,38mm | 580.000 – 680.000 | 750.000 – 850.000 | 1.100.000 – 1.200.000 |
| 10,38mm | 720.000 – 820.000 | 890.000 – 990.000 | 1.350.000 – 1.450.000 |
| 12,38mm | 850.000 – 950.000 | 1.020.000 – 1.120.000 | 1.550.000 – 1.650.000 |
Lưu ý: Giá trên là mức tham khảo và có thể thay đổi tùy theo đơn vị cung cấp, màu film PVB, lớp phủ chống tia UV hoặc xử lý bề mặt đặc biệt.

Kính dán 2 lớp ứng dụng nhiều cho hạng mục nào?
Kính dán 2 lớp được ứng dụng rộng rãi trong 3 hạng mục khác nhau trong xây dựng và công nghiệp:
1. Ngoại thất công trình:
- Vách kính mặt dựng, mặt tiền công trình.
- Mái nhà, mái hiên, mái che nghệ thuật.
2. Nội thất công trình:
- Vách ngăn văn phòng, nhà tắm… bằng kính.
- Cửa sổ, cửa đi chính, cửa phòng ngủ, cửa thông phòng.
- Cầu thang kính, lan can kính.
- Kính ốp bếp, bàn trà, bàn uống nước, tủ kính.
3. Ngành công nghiệp và phương tiện giao thông: Kính chắn, kính ôtô, kính tàu thủy, kính tàu hỏa.

Thắc mắc phổ biến về kính dán an toàn
Kính an toàn được sản xuất như thế nào?
Quy trình sản xuất kính an toàn được thực hiện nghiêm ngặt theo 6 bước:
- Cắt kính: Tấm kính được cắt chuẩn xác theo kích thước thiết kế.
- Mài và làm sạch: Cạnh kính mịn, bề mặt sạch bụi bẩn và tạp chất.
- Lắp film PVB: Film PVB đặt giữa hai lớp kính, giữ mảnh vỡ khi va đập.
- Ép nén: Kính và film PVB được nén trong autoclave ở nhiệt độ khoảng 1400°C, loại bỏ bọt khí và tăng độ bám dính.
- Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo độ trong, màu sắc và khả năng chịu lực.
- Hoàn thiện và đóng gói: Mài nhẵn các cạnh, đóng gói cẩn thận.

Kính dán an toàn khác gì so với kính cường lực?
Khi lựa chọn kính cho công trình, nhiều người dùng thường nhầm lẫn giữa kính dán an toàn và kính cường lực. Tuy nhiên, về cấu tạo, cơ chế bảo vệ và ứng dụng, hai loại kính này có những điểm khác biệt rõ rệt.
| Tiêu chí | Kính cường lực | Kính dán an toàn |
| Cấu tạo | Một tấm kính đơn được xử lý tôi ở nhiệt độ 600 – 700°C | Hai hoặc nhiều tấm kính ghép lại nhờ lớp film PVB gia nhiệt ở 1400°C |
| Khả năng chịu lực | Chịu lực tốt, bền chắc, chịu nén 248 MPa, chịu tải 19,3 – 28,4 MPa | Khả năng chịu lực kém hơn 15 – 20% kính cường lực nhưng vẫn đảm bảo an toàn trong nhiều tình huống |
| An toàn khi vỡ | Vỡ thành các mảnh nhỏ tròn, không sắc nhọn, hạn chế nguy cơ gây thương tích | Khi vỡ, các mảnh kính bám chặt vào lớp film, không rơi rải ra ngoài, đảm bảo an toàn tối đa |
| Khả năng cách âm | Cách âm hạn chế hơn kính an toàn, khả năng cách âm tỷ lệ thuận với độ dày kính | Giảm tiếng ồn từ 35 – 42dB, vượt trội hơn 40 – 60% so với kính cường lực |
| Chống tia UV | Không có khả năng chặn tia UV trừ khi được phủ bổ sung | Chặn 99% tia UV, bảo vệ con người và nội thất khỏi tác hại của ánh nắng |
| Ứng dụng phổ biến | Công trình ưu tiên khả năng chịu lực, an toàn vừa đủ | Công trình ưu tiên độ an toàn vượt trội cho nội, ngoại thất |

Kính dán an toàn là giải pháp tối ưu cho những công trình và không gian đòi hỏi độ an toàn cao, khả năng cách âm tốt và chống tia UV hiệu quả. Mỗi loại kính với độ dày từ 6,38; 8,38; 10,38 đến 12,38mm đều mang đến ưu điểm riêng, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ cửa sổ, vách ngăn phòng đến các công trình yêu cầu bảo vệ tối đa.
Các thông tin, hình ảnh và nội dung được đăng tải trên website Kosmos.vn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về sản phẩm, vật liệu và giải pháp ứng dụng trong xây dựng, trang trí nội thất, ngoại thất.
Thông tin trong bài viết có thể thay đổi theo thời gian, điều kiện thi công thực tế, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc từng dòng sản phẩm cụ thể. Kosmos không cam kết nội dung trên website là hoàn toàn đầy đủ hoặc phù hợp tuyệt đối cho mọi công trình, mọi mục đích sử dụng.
Khách hàng và đối tác nên:
- Tham khảo thêm tư vấn kỹ thuật từ đơn vị thi công, kiến trúc sư hoặc kỹ sư chuyên môn.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật, mẫu mã và điều kiện sử dụng thực tế trước khi quyết định mua và lắp đặt
Kosmos không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro, thiệt hại phát sinh do việc áp dụng thông tin trên website mà không có sự tư vấn hoặc xác nhận từ chuyên gia chuyên môn.
- https://hoangphiglass.vn/kinh-dan-an-toan/
- https://xuongkinhcuongluc.com/bao-gia-kinh-dan-an-toan-2-lop-6-38mm-8-38mm-10-38mm-12-38mm-2/
- https://tapdoankinhvietlong.vn/san-pham/kinh-dan-an-toan
- https://minhanwindow.vn/kinh-an-toan/
- https://toancauinvest.vn/kinh-dan-an-toan-la-gi-uu-nhuoc-diem-cua-kinh-dan/
- https://hbwindows.com.vn/blogs/news/kinh-dan-an-toan-la-gi-kinh-dan-an-toan-co-may-loai
- https://xuongkinhhanoi.com/bao-gia-kinh-dan-an-toan-6-38mm-8-38mm-10-38mm-12-38mm/
Kosmos Việt Nam rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ bạn đọc và các chuyên gia nhằm hoàn thiện nội dung bài viết, đảm bảo tính chính xác, dễ hiểu và hữu ích hơn cho người sử dụng.
Cam kết
Mọi thông tin bạn cung cấp sẽ được Kosmos bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích tiếp nhận, phản hồi và nâng cao chất lượng nội dung.
Nếu bạn nhận thấy nội dung bài viết có dấu hiệu không chính xác, vi phạm quy định, gây hiểu lầm hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của cá nhân/tổ chức, vui lòng gửi thông tin báo cáo để Kosmos kịp thời kiểm tra và xử lý.
Cam kết & xử lý
Kosmos tiếp nhận báo cáo với tinh thần cầu thị và bảo mật thông tin người gửi. Các nội dung báo cáo sẽ được xem xét, xác minh và điều chỉnh (nếu cần) theo quy định hiện hành.





















